(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Khoa học chính trị

moderado

[mu.dɨˈɾa.du]
chính trị ôn hòa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "moderado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que evita extremos ou excessos; que tem opiniões equilibradas e sensatas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tránh cực đoan hoặc thái quá; có quan điểm ôn hòa, trung dung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem uma visão moderada sobre política."

    "Anh ấy có một quan điểm ôn hòa về chính trị."

  • "É importante ter uma abordagem moderada para resolver conflitos."

    "Điều quan trọng là phải có một cách tiếp cận ôn hòa để giải quyết xung đột."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) moderados
Os preços estão moderados.
(Giá cả đang ở mức vừa phải.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) moderadinho
Ele é um rapaz moderadinho.
(Anh ấy là một chàng trai khá ôn hòa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo um crítico moderado, dar-te-ei a minha opinião honesta sobre a peça."
    Là một nhà phê bình ôn hòa, tao sẽ cho mày ý kiến trung thực về vở kịch.
    Đại từ 'te' (mày/bạn - ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'dar' (cho) do bắt đầu mệnh đề. Cấu trúc 'dar-te-ei' là thì tương lai đơn (futuro do indicativo).
  • "Disse-lhe que era importante seres moderado nas tuas despesas durante este mês."
    Tao đã nói với anh ấy rằng việc mày tiết kiệm chi tiêu trong tháng này là rất quan trọng.
    Đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy) được đặt sau động từ 'disse' (đã nói). Động từ 'seres' chia theo ngôi 'tu' (mày/bạn) ở dạng subjuntivo.
  • "Encontrando-nos num debate aceso, mostrámo-nos moderados nas nossas declarações para evitar conflitos."
    Khi tham gia một cuộc tranh luận gay gắt, chúng ta đã tỏ ra ôn hòa trong các phát ngôn của mình để tránh xung đột.
    Đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt sau động từ 'mostrámos' (đã tỏ ra). Lưu ý: 'mostrámo-nos' là dạng quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito do indicativo). Cấu trúc 'encontrando-nos' là gerundio, tuy nhiên trong trường hợp này, cách dùng này được chấp nhận. Dịch sát nghĩa: 'Khi tự thấy mình đang ở trong một cuộc tranh cãi...'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)