demasiado
/dɨ.maˈzja.du/
quá nhiều
Intermediário (B1)
Significado "demasiado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Em excesso; mais do que o necessário, desejado ou tolerável; uma quantidade ou grau excessivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá nhiều, vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc có thể chịu đựng được; một lượng hoặc mức độ quá mức.
Exemplos (Ví dụ)
"Há demasiado barulho aqui, estou a ficar irritado."
"Có quá nhiều tiếng ồn ở đây, tôi bắt đầu thấy khó chịu."
"Ela gastou demasiado dinheiro em sapatos."
"Cô ấy đã tiêu quá nhiều tiền vào giày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi là trạng từ, 'demasiado' không thay đổi. Khi là tính từ/danh từ, nó thay đổi theo giống và số: demasiado (masculino singular), demasiada (feminino singular), demasiados (masculino plural), demasiadas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Quantidade
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais ... do que |
Ele come demasiado, mais do que o necessário.
(Ele come demais, mais do que o necessário.) |
| Superlativo | muito demasiado / excessivamente |
Ele gastou muito demasiado dinheiro em jogos. / Ele gastou excessivamente dinheiro em jogos.
(Ele gastou dinheiro demais em jogos. / Ele gastou excessivamente dinheiro em jogos.) |
| Synonyms | bastante, em excesso, excessivamente, muito |
Ele comeu demasiado depressa. Ele comeu em excesso depressa.
(Ele comeu rápido demais. Ele comeu em excesso rápido.) |
| Antonyms | insuficientemente, pouco |
Ele comeu pouco hoje.
(Ele comeu pouco hoje.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo que modifica, ou antes do adjetivo/nome que qualifica. |
Ele bebe demasiado álcool. / É demasiado caro.
(Ele bebe álcool demais. / É caro demais.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Há demasiado barulho aqui. Não consigo concentrar-me."Ở đây quá ồn ào. Tôi không thể tập trung được.'Barulho' là danh từ giống đực số ít, không đếm được. 'Demasiado' bổ nghĩa cho danh từ 'barulho', chỉ số lượng quá mức của tiếng ồn. 'Estar a concentrar-me' được rút gọn thành 'concentrar-me' do có thể suy ra từ ngữ cảnh.
-
"Tens demasiadas tarefas para hoje. Estás a precisar de ajuda?"Hôm nay bạn có quá nhiều việc phải làm. Bạn có cần giúp đỡ không?'Tarefas' là danh từ giống cái số nhiều. 'Demasiadas' (dạng giống cái số nhiều của 'demasiado') bổ nghĩa cho 'tarefas'. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang cần.
-
"Não compres demasiados livros. Já tens uma estante cheia!"Đừng mua quá nhiều sách. Bạn đã có một giá sách đầy rồi!'Livros' là danh từ giống đực số nhiều. 'Demasiados' (dạng giống đực số nhiều của 'demasiado') bổ nghĩa cho 'livros'. Câu này sử dụng thể mệnh lệnh (imperativo negativo) với động từ 'comprar' chia ở ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É um erro pensares que o demasiado nunca te vai afetar."Việc bạn nghĩ rằng sự thái quá sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến mình là một sai lầm.Động từ 'pensares' là dạng Infinitivo Pessoal (nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'tu'. 'O demasiado' ở đây được dùng như một danh từ, có nghĩa là 'sự thái quá', 'sự dư thừa'. Vị trí đại từ 'te' đứng trước động từ ('te vai afetar') là do quy tắc Proclisis khi có trạng từ phủ định 'nunca'.
-
"Acusaram-nos de termos feito demasiado no projeto."Họ đã buộc tội chúng tôi là đã làm quá nhiều trong dự án.'Termos' là dạng Infinitivo Pessoal Composto (nguyên thể kép chia ngôi) cho ngôi 'nós', thường đi sau giới từ như 'de'. 'Demasiado' đóng vai trò danh từ (tân ngữ). Cấu trúc 'Acusaram-nos' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì câu bắt đầu bằng động từ.
-
"Para eles não se sentirem mal, o melhor é evitarem o demasiado na comida."Để họ không cảm thấy mệt, tốt nhất là họ nên tránh ăn uống quá độ.Câu này có hai động từ dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles': 'sentirem' và 'evitarem'. 'O demasiado' là danh từ chỉ 'sự quá độ', 'sự thái quá'. Cấu trúc 'não se sentirem' tuân thủ quy tắc Proclisis (đặt đại từ trước động từ) vì có từ phủ định 'não'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu comes demasiado açúcar todos os dias; estás a pôr em risco a tua saúde."Ngày nào bạn cũng ăn quá nhiều đường; bạn đang gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn đấy.Chia động từ 'comer' ở ngôi 'tu' (comes) thì hiện tại đơn. 'Estar a pôr' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Teu/Tua' dùng để chỉ sự sở hữu với ngôi 'tu'.
-
"O senhor bebe demasiado vinho ao jantar. Acha mesmo que está a ajudar a sua digestão?"Ông uống quá nhiều rượu vang vào bữa tối. Ông thực sự nghĩ rằng việc đó đang giúp ích cho tiêu hóa của ông sao?Sử dụng 'O senhor' để thể hiện sự trang trọng. 'Beber' chia ở ngôi thứ ba số ít (bebe) cho 'O senhor'. 'Estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós temos demasiado trabalho para fazer esta semana, e estamos a ficar exaustos."Chúng tôi có quá nhiều việc để làm trong tuần này, và chúng tôi đang trở nên kiệt sức.Chia động từ 'ter' ở ngôi 'nós' (temos) thì hiện tại đơn. 'Estar a ficar' là cấu trúc diễn tả một quá trình đang diễn ra (continuous aspect).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Há demasiado barulho na rua, o que me impede de me concentrar no trabalho que estou a fazer."Có quá nhiều tiếng ồn trên đường, điều đó khiến tôi không thể tập trung vào công việc đang làm.'Demasiado' ở đây bổ nghĩa cho 'barulho' (danh từ, số ít, giống đực). 'O que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'Há demasiado barulho na rua'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Existe demasiado açúcar neste bolo que tu estás a comer; faz-te mal à saúde."Có quá nhiều đường trong cái bánh này mà bạn đang ăn; nó có hại cho sức khỏe của bạn.'Demasiado' bổ nghĩa cho 'açúcar' (danh từ, số ít, giống đực). 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'bolo'. Sử dụng 'tu estás a comer' (bạn đang ăn) thay vì dạng gerundio kiểu Brazil. 'Faz-te mal' tuân theo quy tắc clitic placement, với 'te' đặt trước 'mal'.
-
"Ela tem demasiado orgulho, o que a impede de pedir ajuda a quem lho oferece."Cô ấy có quá nhiều lòng tự trọng, điều đó khiến cô ấy không thể xin sự giúp đỡ từ những người đưa nó cho cô ấy.'Demasiado' bổ nghĩa cho 'orgulho' (danh từ, số ít, giống đực). 'O que' là đại từ quan hệ, thay thế cho mệnh đề trước. 'Lho' là đại từ 'lhe' (cho cô ấy) kết hợp với 'o' (giúp đỡ), tuân theo quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
