(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escasso
B1
Adjetivo Masculino B1 Kinh tế học, Quản lý tài nguyên

escasso

[iʃˈkasu]
nguồn lực khan hiếm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escasso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Limitado em quantidade ou disponibilidade; raro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hạn chế về số lượng hoặc khả năng tiếp cận; khan hiếm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os recursos naturais estão a tornar-se cada vez mais escassos."

    "Các nguồn tài nguyên thiên nhiên ngày càng trở nên khan hiếm."

  • "A água potável é um bem escasso em muitas regiões do mundo."

    "Nước uống là một nguồn tài nguyên khan hiếm ở nhiều khu vực trên thế giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo o tempo escasso, resta-me pouco para te ajudar com os preparativos da festa."
    Vì thời gian có hạn, ta còn lại rất ít để giúp con chuẩn bị cho bữa tiệc.
    ‘Resta-me’: Đại từ ‘me’ đặt sau động từ ‘resta’ (ênclise) vì đầu câu. ‘Escasso’ bổ nghĩa cho ‘tempo’ (thời gian). Lưu ý chia động từ theo ngôi 'Tu', ở đây dùng 'te' để xưng hô thân mật.
  • "Se os recursos são escassos, dá-se prioridade aos projetos mais urgentes. Estamos a tentar gerir a situação da melhor forma."
    Nếu tài nguyên khan hiếm, người ta ưu tiên cho các dự án khẩn cấp nhất. Chúng tôi đang cố gắng quản lý tình hình một cách tốt nhất.
    ‘Dá-se’: Đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘dá’ (ênclise) do bắt đầu mệnh đề phụ 'Se...'. 'Estamos a tentar': Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Escassos' bổ nghĩa cho 'recursos' (tài nguyên).
  • "Nunca foi tão escasso o teu tempo livre. Dedica-o a algo que te traga alegria, como estar a ler um bom livro."
    Chưa bao giờ thời gian rảnh của con lại khan hiếm đến thế. Hãy dành nó cho điều gì đó mang lại niềm vui, chẳng hạn như đọc một cuốn sách hay.
    ‘Dedica-o’: Đại từ ‘o’ (thay thế cho ‘tempo livre’) đặt sau động từ ‘dedica’ (ênclise) vì đứng sau động từ nguyên thể 'Dedica'. 'Estar a ler': Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' (của con) đi với 'Tu' để thể hiện sự thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É escasso eles estarem a ajudar na organização, pois estão muito ocupados."
    Việc họ giúp đỡ trong việc tổ chức là hiếm hoi, vì họ rất bận.
    Sử dụng 'estarem a ajudar' (Infinitivo Pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra (giúp đỡ) ở ngôi 'eles'. 'Escasso' ở đây nhấn mạnh sự hiếm khi của hành động.
  • "Será escasso tu estares a praticar desporto todos os dias com este tempo."
    Sẽ là hiếm khi nếu bạn tập thể thao mỗi ngày với thời tiết này.
    'Estares a praticar' là Infinitivo Pessoal chia ở ngôi 'tu', kết hợp cấu trúc 'estar a...' để chỉ hành động đang diễn ra. 'Escasso' chỉ sự hiếm hoi, bất thường của việc tập thể thao mỗi ngày trong thời tiết hiện tại. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
  • "É escasso nós estarmos a desperdiçar água potável, porque a seca está a afetar o país."
    Thật là hiếm khi chúng ta lãng phí nước sạch, bởi vì hạn hán đang ảnh hưởng đến đất nước.
    'Estarmos a desperdiçar' (Infinitivo Pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra (lãng phí) ở ngôi 'nós'. 'Escasso' nhấn mạnh rằng việc lãng phí nước là điều không nên xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh hạn hán. 'Está a afetar' cũng tuân theo cấu trúc 'estar a...' chỉ hành động tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)