(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exímio
C1
Adjetivo, Masculino C1 Chung

exímio

/ɛˈzimi̯u/
người xuất sắc
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exímio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra grande habilidade ou perfeição; excelente, notável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt trội, xuất sắc, nổi bật, đáng chú ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um exímio pianista."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ piano xuất sắc."

  • "Ela demonstrou uma exímia capacidade de liderança."

    "Cô ấy đã thể hiện một khả năng lãnh đạo xuất sắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có nghĩa là 'xuất sắc' và được dùng để mô tả người hoặc vật có kỹ năng hoặc phẩm chất vượt trội. Dạng giống cái là 'exímia'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exímios
Os exímios atletas foram ovacionados pela multidão.
(Các vận động viên xuất sắc đã được đám đông hoan nghênh nhiệt liệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eximiozinho
Mesmo um eximiozinho professor pode ter os seus dias menos inspirados.
(Ngay cả một giáo sư xuất sắc đôi khi cũng có những ngày kém cảm hứng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O pianista, que é exímio, está a dar um concerto esta noite, e todos esperam que ele toque músicas de Chopin."
    Người nghệ sĩ piano, người mà rất điêu luyện, đang có một buổi hòa nhạc tối nay, và mọi người đều mong đợi anh ấy chơi nhạc của Chopin.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'pianista'. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É exímio' thể hiện trình độ xuất sắc của người nghệ sĩ.
  • "A bailarina, cujo talento exímio a levou a vencer inúmeros prémios, está agora a coreografar uma nova peça."
    Nữ diễn viên múa ba lê, người mà tài năng xuất sắc đã đưa cô ấy đến chiến thắng vô số giải thưởng, hiện đang biên đạo một tác phẩm mới.
    Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'talento' đối với 'bailarina'. 'Estar a coreografar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'a' (cô ấy) đặt trước động từ.
  • "Aquele é o exímio artesão a quem dei o meu relógio para reparar. Dá-me esperança que ele consiga arranjá-lo."
    Kia là người thợ thủ công điêu luyện, người mà tôi đã đưa đồng hồ của mình để sửa chữa. Nó cho tôi hy vọng rằng anh ấy có thể sửa nó.
    Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) để chỉ người mà hành động tác động đến. Cấu trúc 'Dá-me esperança' tuân theo quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ khi bắt đầu câu. 'Exímio artesão' nhấn mạnh kỹ năng của người thợ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um exímio jogador de xadrez, estás a impressionar-nos com a tua estratégia."
    Bạn là một kỳ thủ cờ vua xuất sắc, bạn đang gây ấn tượng với chúng tôi bằng chiến thuật của mình.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (és, estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a impressionar) cho hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Châu Âu.
  • "A senhora é uma escritora exímia. Os seus romances estão a cativar os leitores por toda a parte."
    Cô/Bà là một nhà văn xuất sắc. Những cuốn tiểu thuyết của cô/bà đang thu hút độc giả khắp mọi nơi.
    Dùng ngôi 'A senhora' lịch sự (đi kèm động từ chia ngôi 3 số ít - é), và 'estar a + infinitivo' (estão a cativar) cho hành động liên tục. 'Os seus' là tính từ sở hữu tương ứng với 'A senhora'.
  • "Tu és um cozinheiro exímio! O que é que me estás a preparar para o almoço?"
    Bạn là một đầu bếp xuất sắc! Bạn đang chuẩn bị món gì cho bữa trưa vậy?
    Vẫn dùng ngôi 'Tu' (és, estás). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a preparar) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' (tôi) được đặt trước 'estás' (proclisis) do sự hiện diện của cụm từ nghi vấn 'O que é que', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)