(Vị trí top_banner)
Hình minh họa medíocre
B1
adjetivo B1 Tổng quát

medíocre

/mɨˈdjɔkɾɨ/
tầm thường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "medíocre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se destaca pela qualidade; que é comum ou banal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nổi bật; không đặc biệt, đáng chú ý hoặc xuất sắc; bình thường; tầm thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este filme é medíocre; não vale a pena vê-lo."

    "Bộ phim này tầm thường; không đáng xem."

  • "O seu desempenho foi medíocre, precisa de melhorar."

    "Màn trình diễn của anh ấy rất tầm thường, cần phải cải thiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular medíocre
A atuação foi medíocre.
(Màn trình diễn rất tầm thường.)
Masculine Plural medíocres
Os resultados foram medíocres.
(Các kết quả rất tầm thường.)
Feminine Plural medíocres
As atuações foram medíocres.
(Các màn trình diễn rất tầm thường.)
Superlative (Tuyệt đối) mediocríssimo
O desempenho dele foi mediocríssimo.
(Màn trình diễn của anh ấy cực kỳ tầm thường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a ver este filme? A tua interpretação é mais medíocre do que a do teu colega."
    Bạn đang xem phim này à? Diễn xuất của bạn kém cỏi hơn (xoàng xĩnh hơn) so với bạn đồng nghiệp của bạn đó.
    Giải thích cách dùng 'estás a ver' (đang xem) theo chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE), không dùng gerúndio. Câu sử dụng 'mais... do que' để diễn tả cấp độ so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'medíocre'.
  • "Sinceramente, acho que esta proposta de projeto é muito medíocre, não nos vai levar a lado nenhum."
    Thật lòng mà nói, tôi thấy đề xuất dự án này rất tầm thường, nó sẽ chẳng đưa chúng ta đến đâu cả.
    Câu này sử dụng 'muito medíocre' để thể hiện cấp độ so sánh tuyệt đối dạng phân tích (superlativo absoluto analítico) của tính từ 'medíocre'. Lưu ý cách đặt đại từ 'nos' trước động từ phụ trợ 'vai' (proclise) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Se não estás a estudar com mais afinco, a tua nota no exame será menos medíocre do que a do ano passado, mas ainda assim não excelente."
    Nếu bạn không học tập chăm chỉ hơn, điểm của bạn trong kỳ thi sẽ bớt kém cỏi hơn (ít xoàng xĩnh hơn) so với năm ngoái, nhưng vẫn chưa xuất sắc đâu.
    Câu sử dụng 'não estás a estudar' (không đang học) theo cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha. 'Menos... do que' được dùng để diễn tả cấp độ so sánh kém hơn (comparativo de inferioridade) của tính từ 'medíocre'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)