(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vida
A1
Feminino A1 Geral

vida

[ˈvi.dɐ]
cuộc sống
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de atividade funcional contínua e organização estrutural ordenada que distingue os seres orgânicos da matéria inorgânica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái phân biệt sinh vật với vật chất vô cơ, bao gồm khả năng tăng trưởng, sinh sản, hoạt động chức năng và thay đổi liên tục trước khi chết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A vida é bela."

    "Cuộc sống tươi đẹp."

  • "Estou a viver a minha vida ao máximo."

    "Tôi đang sống cuộc sống của mình một cách trọn vẹn nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vidas
As vidas das pessoas são importantes.
(Cuộc sống của mọi người rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vidinha
Ela teve uma vidinha difícil.
(Cô ấy đã có một cuộc sống nhỏ bé khó khăn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)