observação
[ɔb.sɛɾ.vaˈsãw̃]
quan sát
Intermediário (B1)
Significado "observação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de observar; análise atenta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình quan sát một điều gì đó hoặc ai đó một cách cẩn thận để thu thập thông tin.
Exemplos (Ví dụ)
"A observação cuidadosa dos detalhes é crucial para o sucesso do projeto."
"Sự quan sát cẩn thận các chi tiết là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
"Estou a fazer uma observação sobre o comportamento dos alunos na sala de aula."
"Tôi đang quan sát hành vi của học sinh trong lớp học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: observações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | observações |
As suas observações foram muito pertinentes para o debate.
(Những nhận xét của bạn rất phù hợp cho cuộc tranh luận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | observaçõezinha |
Ele fez uma pequena observaçõezinha sobre a situação.
(Anh ấy đã đưa ra một nhận xét nhỏ về tình hình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Após a tua observação atenta, dar-te-ei o meu parecer sobre o projeto."Sau khi có sự quan sát kỹ lưỡng của bạn, tôi sẽ đưa ra ý kiến của mình về dự án.Ênclise bắt buộc sau trạng từ 'após'. 'Dar-te-ei' là futuro do conjuntivo của 'dar' (cho), kết hợp với đại từ 'te' (cho bạn). 'Observação atenta' nhấn mạnh tính cẩn thận của việc quan sát.
-
"Não quero que faças observações enquanto estou a analisar o relatório. Deixa-me concentrar!"Tôi không muốn bạn đưa ra bất kỳ nhận xét nào trong khi tôi đang phân tích báo cáo. Hãy để tôi tập trung!'Estar a analisar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Deixa-me' (hãy để tôi) là một ví dụ khác của ênclise sau động từ 'deixar' (để). 'Observações' ở đây mang nghĩa là 'những nhận xét'.
-
"Com base nas observações que me fizeste, corrigi o erro no autocarro."Dựa trên những quan sát mà bạn đã đưa ra cho tôi, tôi đã sửa lỗi trên xe buýt.'Que me fizeste' (mà bạn đã làm cho tôi) là mệnh đề quan hệ, cho phép ênclise. Cấu trúc nhấn mạnh sự quan sát trước đó dẫn đến hành động sửa chữa. 'Autocarro' là từ chuẩn PT-PT cho 'xe buýt'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Observações pertinentes far-te-ão compreender a complexidade da situação."Những quan sát thích đáng sẽ giúp bạn hiểu được sự phức tạp của tình huống.Mesóclise: 'far-te-ão' (fazer + te + ão - ngôi 'tu', tương lai). 'Observações' là chủ ngữ, nên động từ chia ở ngôi 3 số nhiều. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa gốc động từ 'fazer' và đuôi thì tương lai.
-
"Com base nesta observação, dir-te-ei o que estou a pensar."Dựa trên quan sát này, tôi sẽ nói cho bạn biết tôi đang nghĩ gì.Mesóclise: 'dir-te-ei' (dizer + te + ei - ngôi 'eu', tương lai). Cấu trúc 'estar a pensar' (estar a + infinitivo) biểu thị hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa gốc động từ 'dizer' và đuôi thì tương lai. Vì bắt đầu bằng cụm trạng ngữ, nên không thể dùng Proclise (Te direi).
-
"As tuas observações ajudar-nos-ão a melhorar o projeto significativamente."Những quan sát của bạn sẽ giúp chúng tôi cải thiện đáng kể dự án.Mesóclise: 'ajudar-nos-ão' (ajudar + nos + ão - ngôi 'nós', tương lai). 'Observações' là chủ ngữ, nên động từ chia ở ngôi 3 số nhiều. 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa gốc động từ 'ajudar' và đuôi thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
