participante
/pɐɾtipiˈkɐ̃tɨ/
người tham dự
Intermediário (B1)
Significado "participante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que participa num evento, reunião, conferência ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người tham dự một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Os participantes da conferência receberam um certificado."
"Những người tham dự hội nghị đã nhận được giấy chứng nhận."
"Estou a falar com um participante sobre a organização do evento."
"Tôi đang nói chuyện với một người tham dự về việc tổ chức sự kiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: participantes
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | participantes |
Os participantes do congresso foram muito participativos.
(Những người tham gia hội nghị đã rất tích cực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | participantezinho |
Um participantezinho fez uma pergunta muito interessante.
(Một người tham gia nhỏ đã đặt một câu hỏi rất thú vị.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
