(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manifestação
B1
Substantivo Feminino B1 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế học

manifestação

/mɐ.ni.fɨʃ.taˈsɐ̃w/
sự biểu lộ ra bên ngoài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manifestação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de manifestar; exteriorização de um pensamento, sentimento ou intenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động biểu lộ hoặc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng ra bên ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua manifestação de alegria foi contagiante."

    "Sự biểu lộ niềm vui của anh ấy thật dễ lây lan."

  • "Estou a observar a manifestação dos estudantes contra as novas medidas."

    "Tôi đang quan sát cuộc biểu tình của sinh viên phản đối các biện pháp mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

expressão(sự diễn đạt) exteriorização(sự thể hiện ra bên ngoài)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: manifestações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) manifestações
As manifestações foram pacíficas.
(Các cuộc biểu tình đã diễn ra ôn hòa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) manifestaçõezinha
Houve uma manifestaçõezinha em frente ao parlamento.
(Đã có một cuộc biểu tình nhỏ trước quốc hội.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu participarás na manifestação de sábado, certo?"
    Bạn sẽ tham gia cuộc biểu tình vào thứ Bảy chứ?
    Động từ 'participar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ hai số ít 'tu' thành 'participarás'.
  • "O governo prevê que não haverá mais manifestações este ano."
    Chính phủ dự đoán rằng sẽ không có thêm cuộc biểu tình nào trong năm nay.
    Động từ 'haver' (tồn tại, có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít 'haverá'. Đây là dạng không thay đổi khi dùng với nghĩa 'có'.
  • "Eles estarão a organizar as próximas manifestações com muito cuidado."
    Họ sẽ tổ chức các cuộc biểu tình tiếp theo một cách rất cẩn thận.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a organizar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều 'estarão'. Đây là cấu trúc chuẩn Châu Âu, không dùng 'organizando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)