chamativo
[ʃɐˈtivu]
trang sức nổi bật
Intermediário (B1)
Significado "chamativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que chama a atenção; vistoso, ostensivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mạnh dạn, táo bạo, dũng cảm; nổi bật, dễ nhận thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela usava um colar chamativo que brilhava à luz das velas."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ nổi bật, lấp lánh dưới ánh nến."
"O carro novo dele é bastante chamativo; toda a gente repara nele."
"Chiếc xe mới của anh ấy khá nổi bật; mọi người đều để ý đến nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | chamativos |
Os logotipos novos da empresa são demasiado chamativos para o nosso público-alvo.
(Các logo mới của công ty quá bắt mắt đối với đối tượng khách hàng của chúng tôi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | chamativinho |
Ele sempre gostou de usar acessórios chamativinhos para se destacar na multidão.
(Anh ấy luôn thích dùng những phụ kiện hơi bắt mắt một chút để nổi bật giữa đám đông.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu estás a ver um casaco amarelo muito chamativo na montra da loja?"Bạn đang nhìn thấy một chiếc áo khoác màu vàng rất nổi bật trong tủ kính cửa hàng à?Ở đây, chúng ta dùng mạo từ không xác định 'um' (một) vì chiếc áo khoác được nhắc đến lần đầu và chưa xác định cụ thể. Động từ 'estar a ver' (đang nhìn thấy) được dùng theo cấu trúc chuẩn Châu Âu 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás).
-
"Achas que o vestido chamativo te fica bem para a festa de amanhã?"Bạn có nghĩ chiếc váy nổi bật đó hợp với bạn cho bữa tiệc ngày mai không?Chúng ta sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái/chiếc) vì 'o vestido chamativo' đã được ngầm hiểu là một chiếc váy cụ thể đang được đề cập. Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'Tu' (achas). 'Te fica bem' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha, đại từ 'te' đứng trước động từ khi có một số yếu tố nhất định (như 'que' ẩn hoặc sau một động từ phụ), nhưng ở đây 'te fica' là cách nói thông dụng và chính xác khi 'te' là tân ngữ gián tiếp. Nếu đứng đầu câu sẽ là 'Fica-te bem...'.
-
"Por que é que estás a escolher umas calças tão chamativas? As tuas roupas são sempre tão discretas."Tại sao bạn lại chọn một vài chiếc quần nổi bật đến vậy? Quần áo của bạn thường kín đáo mà.Trong ví dụ này, 'umas calças' sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'umas' (một vài) vì đây là lần đầu tiên nói về những chiếc quần này, chúng chưa được xác định cụ thể. Sau đó, 'As tuas roupas' sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'as' (những/các) vì nó đề cập đến 'quần áo của bạn' – một nhóm đã xác định. Cấu trúc 'estar a escolher' (đang chọn) lại là một ví dụ khác của 'estar a + infinitivo' theo chuẩn PT-PT, với động từ 'estar' chia theo ngôi 'Tu' (estás).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereceram-me um colar chamativo no meu aniversário, mas não o uso frequentemente."Tặng tôi một chiếc vòng cổ sặc sỡ vào ngày sinh nhật, nhưng tôi không thường xuyên đeo nó.Ênclise ('-me' sau động từ 'ofereceram') vì động từ đứng đầu câu. 'Chamativo' được dùng để miêu tả chiếc vòng cổ.
-
"Se tu me pedisses um favor, eu estaria a comprar um casaco chamativo para ti agora mesmo."Nếu cậu nhờ tớ một việc, tớ sẽ mua ngay cho cậu một chiếc áo khoác sặc sỡ ngay bây giờ.Ngôi 'tu' được dùng (chia động từ 'pedisses', 'para ti'). 'Estar a comprar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Énclise ('me' sau 'pedisses') vì mệnh đề 'Se' không trigger proclise.
-
"Dá-se muita importância a detalhes chamativos neste festival."Người ta rất coi trọng những chi tiết hào nhoáng tại lễ hội này.Ênclise ('-se' sau 'dá') vì động từ đứng đầu câu. 'Chamativos' được dùng để miêu tả các chi tiết (detalhes).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
