extremista
/iʃtɾɨˈmiʃtɐ/
phần tử cực đoan
Avançado (C1)
Significado "extremista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que defende ou pratica o extremismo; indivíduo que adota posições radicais e intolerantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người có quan điểm chính trị hoặc tôn giáo cực đoan hoặc cuồng tín và ủng hộ các hành động cực đoan.
Exemplos (Ví dụ)
"O extremista foi preso por incitar à violência."
"Phần tử cực đoan đã bị bắt vì kích động bạo lực."
"Estamos a assistir a um aumento do extremismo em toda a Europa."
"Chúng ta đang chứng kiến sự gia tăng của chủ nghĩa cực đoan trên khắp châu Âu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode ser usado como adjetivo e substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | extremistas |
Os extremistas defendem ideias radicais.
(Những người theo chủ nghĩa cực đoan bảo vệ những ý tưởng cực đoan.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | extremistazinho/extremistazinha |
Ele é um extremistazinho, mas não é perigoso.
(Anh ta là một người theo chủ nghĩa cực đoan nhỏ, nhưng không nguy hiểm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se esses extremistas continuarem a causar problemas, confrontá-los-emos com a força da lei."Nếu những kẻ cực đoan này tiếp tục gây rối, chúng tôi sẽ đối đầu với họ bằng sức mạnh của luật pháp.Ngữ pháp 'Mesóclise': Đại từ 'os' (họ/chúng) được đặt vào giữa động từ ở thì Tương lai (Futuro). Cấu trúc: confrontar (nguyên thể) + os + emos (đuôi tương lai ngôi 'nós') -> confrontá-los-emos. Lưu ý cấu trúc 'continuarem a causar' (tiếp tục gây ra) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"O tribunal, perante as provas, julgá-lo-ia como um extremista perigoso."Tòa án, trước những bằng chứng đó, sẽ xét xử anh ta như một kẻ cực đoan nguy hiểm.Ngữ pháp 'Mesóclise': Đại từ 'o' (anh ta) được đặt vào giữa động từ ở thể Điều kiện (Condicional). Cấu trúc: julgar (nguyên thể) + o + ia (đuôi điều kiện ngôi 3 số ít) -> julgá-lo-ia.
-
"A qualquer ideologia extremista, opor-me-ei sempre com veemência."Tôi sẽ luôn kịch liệt phản đối bất kỳ hệ tư tưởng cực đoan nào.Ngữ pháp 'Mesóclise' với động từ phản thân: Đại từ phản thân 'me' (tôi) được đặt vào giữa động từ 'opor-se' ở thì Tương lai. Cấu trúc: opor (nguyên thể) + me + ei (đuôi tương lai ngôi 'eu') -> opor-me-ei.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
