(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radical
C1
Adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

radical

/ʁɐ.diˈkaɫ/
các phương pháp triệt để
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "radical" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à raiz; fundamental; que vai à raiz da questão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến bản chất cơ bản của một điều gì đó; có tầm ảnh hưởng sâu rộng hoặc toàn diện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reforma proposta é demasiado radical para ser aceite por todos."

    "Cuộc cải cách được đề xuất là quá triệt để để được mọi người chấp nhận."

  • "Ele defende uma mudança radical na política económica do país."

    "Anh ấy ủng hộ một sự thay đổi triệt để trong chính sách kinh tế của đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) radicais
As medidas radicais foram implementadas para resolver o problema.
(Các biện pháp quyết liệt đã được thực hiện để giải quyết vấn đề.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) radicalzinho
Foi uma mudança radicalzinha, mas notou-se a diferença.
(Đó là một sự thay đổi hơi triệt để, nhưng bạn có thể thấy sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Ele fez uma proposta radical para resolver o problema da poluição."
    Anh ấy đã đưa ra một đề xuất triệt để nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) khi giới thiệu 'proposta' (đề xuất) lần đầu. Ngược lại, dùng mạo từ xác định 'o' (cái) cho 'problema' (vấn đề) vì người nói và người nghe đều hiểu đó là vấn đề cụ thể nào.
  • "A diferença radical entre as tuas ideias e as minhas está na abordagem."
    Sự khác biệt căn bản giữa ý tưởng của bạn và của tôi nằm ở cách tiếp cận.
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' (sự) vì 'diferença' (sự khác biệt) đã được xác định rõ ràng là sự khác biệt 'giữa ý tưởng của bạn và của tôi'. Câu này cũng dùng ngôi 'tu' (tuas) thân mật.
  • "Para mudar a situação, é preciso um líder com uma visão radical."
    Để thay đổi tình hình, cần có một nhà lãnh đạo với tầm nhìn quyết liệt.
    Cả 'um líder' (một nhà lãnh đạo) và 'uma visão' (một tầm nhìn) đều dùng mạo từ không xác định vì chúng đang đề cập đến một đối tượng chung chung, chưa cụ thể.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a propor uma solução radical para o nosso dilema."
    Bạn đang đề xuất một giải pháp căn bản/triệt để cho tình thế khó xử của chúng ta.
    Ở đây, 'solução' là danh từ giống cái số ít, nên tính từ 'radical' giữ nguyên hình thức số ít và không thay đổi theo giống ở số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a propor') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, tránh dùng Gerúndio (-ndo).
  • "Os teus pontos de vista sobre o ambiente são bastante radicais."
    Các quan điểm của bạn về môi trường khá là cấp tiến/triệt để.
    'Pontos de vista' (quan điểm) là danh từ giống đực số nhiều. Vì vậy, tính từ 'radical' phải được chia thành 'radicais' để phù hợp về số (tính từ 'radical' thay đổi theo số nhưng không thay đổi theo giống ở số ít). Cách dùng 'Os teus' phù hợp với ngôi 'Tu' thân mật.
  • "Estas medidas radicais visam a raiz do problema, não apenas os sintomas."
    Những biện pháp triệt để này nhắm vào gốc rễ của vấn đề, chứ không chỉ các triệu chứng.
    'Medidas' là danh từ giống cái số nhiều. Tính từ 'radical' phải chia thành 'radicais' để phù hợp về giống và số. Điều này minh họa rõ ràng cách tính từ điều chỉnh theo số của danh từ mà nó bổ nghĩa, ngay cả khi danh từ đó là giống cái.
(Vị trí vocab_tab4_inline)