(Vị trí top_banner)
Hình minh họa extrovertido
B1
adjetivo (Masculino) B1 Psychology

extrovertido

/eʃtɾuvɛɾˈtidu/
người hướng ngoại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "extrovertido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra facilidade em comunicar e interagir com outras pessoas; que é sociável e expansivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng ngoại, năng động và vui vẻ, thích ở bên người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é muito extrovertido, está sempre a falar com toda a gente."

    "João rất hướng ngoại, anh ấy luôn nói chuyện với mọi người."

  • "A Maria é uma pessoa extrovertida e adora estar em festas."

    "Maria là một người hướng ngoại và thích ở các bữa tiệc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sociável(hòa đồng) expansivo(cởi mở)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' nên chia động từ đúng ngôi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjetivo Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) extrovertidos
Os rapazes extrovertidos gostam de festas.
(Những chàng trai hướng ngoại thích các bữa tiệc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) extrovertidinho
Ele é um extrovertidinho.
(Anh ấy là một người hướng ngoại nhỏ bé (một chút).)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Ele será muito extrovertido na festa de amanhã, como sempre."
    Anh ấy sẽ rất hướng ngoại trong bữa tiệc ngày mai, như mọi khi.
    'Será' là dạng chia thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' (là/thì/bị) cho ngôi 'ele/ela/você'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' là chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra, khác với 'gerúndio' kiểu Brazil.
  • "Tu serás a pessoa mais extrovertida do grupo se fores àquele evento."
    Bạn sẽ là người hướng ngoại nhất trong nhóm nếu bạn đi đến sự kiện đó.
    'Serás' là dạng chia thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' cho ngôi 'tu'. Trong văn phong thân mật, người Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu dùng 'Tu' và chia động từ tương ứng. Về vị trí đại từ, đại từ thường được đặt sau động từ khi bắt đầu câu (ví dụ: 'Dá-me'), không dùng kiểu 'Me dá'.
  • "Mesmo que eles estejam com receio, aposto que serão bastante extrovertidos depois de algumas conversas."
    Dù họ đang có chút e ngại, tôi cá là họ sẽ khá hướng ngoại sau vài cuộc trò chuyện.
    'Serão' là dạng chia thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' cho ngôi 'eles/elas'. Đây là cách diễn đạt một trạng thái hoặc đặc điểm trong tương lai. Lưu ý thêm, cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'estou a fazer') là bắt buộc cho các hành động đang diễn ra trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)