fantástico
fɐ̃ˈtaʃtiku
thời gian tuyệt vời
Intermediário (B1)
Significado "fantástico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente bom ou agradável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.
Exemplos (Ví dụ)
"O concerto foi fantástico! Estive a aplaudir de pé."
"Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời! Tôi đã đứng vỗ tay."
"Que dia fantástico estamos a ter!"
"Chúng ta đang có một ngày tuyệt vời!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: fantástica (giống cái), fantásticos (số nhiều giống đực), fantásticas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fantásticos |
Os filmes foram fantásticos.
(Những bộ phim thật tuyệt vời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fantasticzinho |
Este carro é fantasticzinho.
(Chiếc xe này thật tuyệt vời.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras pequeno, o teu quarto era fantástico! Estavas sempre a brincar lá dentro."Khi bạn còn nhỏ, phòng của bạn thật tuyệt vời! Bạn luôn chơi đùa bên trong đó.Sử dụng 'eras' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'Estavas a brincar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Teu' là tính từ sở hữu 'của bạn' (thân mật).
-
"Antigamente, a aldeia era fantástica. As pessoas estavam sempre a ajudar-se umas às outras."Ngày xưa, ngôi làng thật tuyệt vời. Mọi người luôn giúp đỡ lẫn nhau.Sử dụng 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'ele/ela' (anh ấy/cô ấy/nó). 'Estavam a ajudar-se' thể hiện hành động giúp đỡ lẫn nhau đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'ajudar' (enclisis).
-
"Há uns anos, vivíamos numa casa que era fantástica. Estávamos a pensar renová-la, mas mudámo-nos."Vài năm trước, chúng tôi sống trong một ngôi nhà rất tuyệt vời. Chúng tôi đã định cải tạo nó, nhưng chúng tôi đã chuyển đi.Sử dụng 'era' (thì Quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia theo ngôi 'ele/ela' (anh ấy/cô ấy/nó) để miêu tả ngôi nhà. 'Estávamos a pensar' thể hiện hành động đang suy nghĩ trong quá khứ. 'Renová-la' (cải tạo nó), 'la' là đại từ chỉ định thay thế cho 'casa'. Đại từ đặt sau động từ nguyên thể (enclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu já tinhas feito um trabalho tão fantástico que fiquei impressionado!"Bạn đã làm một công việc tuyệt vời đến nỗi tôi bị ấn tượng!Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và 'Particípio Passado Irregular' (phân từ quá khứ bất quy tắc) 'feito' (từ động từ 'fazer'). Cấu trúc 'tinhas feito' là thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' (quá khứ hoàn thành tiếp diễn), biểu thị một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ. Tính từ 'fantástico' bổ nghĩa cho 'trabalho'.
-
"O livro que foi escrito por ele é absolutamente fantástico e eu estou a lê-lo agora."Cuốn sách mà anh ấy đã viết thì tuyệt vời một cách kinh ngạc và tôi đang đọc nó bây giờ.Trong câu này, 'escrito' là 'Particípio Passado Irregular' của động từ 'escrever', được dùng trong cấu trúc bị động ('foi escrito'). Tính từ 'fantástico' bổ nghĩa cho 'livro'. Đặc biệt lưu ý cấu trúc 'estar a lê-lo' thay vì 'estou lendo' (kiểu Brazil). Đại từ 'o' (thay thế cho 'o livro') được đặt sau động từ nguyên thể 'ler' và nối bằng dấu gạch ngang (lê-lo) theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi đi kèm với 'estar a + infinitive'.
-
"Tu já tinhas visto aquele filme fantástico? Eu estou a recomendá-lo a toda a gente!"Bạn đã xem bộ phim tuyệt vời đó chưa? Tôi đang giới thiệu nó cho tất cả mọi người!Ví dụ này cũng dùng ngôi 'Tu' thân mật và 'Particípio Passado Irregular' 'visto' (từ động từ 'ver') trong thì 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto' ('tinhas visto'). Tính từ 'fantástico' bổ nghĩa cho 'filme'. Tương tự ví dụ trên, 'estou a recomendá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT ('estar a + infinitive') và đại từ 'o' ('-lo') được đặt sau động từ nguyên thể 'recomendar'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu fantástico carro novo está a dar-me imenso prazer a conduzir."Chiếc xe mới tuyệt vời của tôi đang mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui khi lái.Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sở hữu. Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra (mang lại). Đại từ 'me' được đặt trước 'dar' vì đầu câu.
-
"A tua fantástica ideia para o projeto parece estar a resultar muito bem. Parabéns!"Ý tưởng tuyệt vời của bạn cho dự án có vẻ đang thành công rất tốt. Chúc mừng!Sử dụng 'tua' (của bạn, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a resultar' diễn tả hành động đang diễn ra (thành công). Chia động từ 'parece' theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
-
"Os nossos fantásticos bilhetes para o concerto, onde os compraste? Dá-mos!"Vé xem hòa nhạc tuyệt vời của chúng ta, bạn đã mua chúng ở đâu? Đưa chúng cho chúng tôi!Sử dụng 'nossos' (của chúng ta). Đại từ 'nos' được gắn liền với động từ 'dá' (dá-nos) theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. Động từ 'compraste' được chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
