(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terrível
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 General

terrível

/tɨˈʁivɛɫ/
kinh khủng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terrível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa terror; que é muito mau ou desagradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cực kỳ khó chịu hoặc tồi tệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo está terrível hoje."

    "Thời tiết hôm nay thật kinh khủng."

  • "Foi uma experiência terrível."

    "Đó là một trải nghiệm kinh khủng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Aggettivo invariabile nel genere.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terríveis
Os filmes de terror são terríveis.
(Những bộ phim kinh dị thì rất khủng khiếp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terrívezinho/terrivelzinho
Foi só um susto terrivelzinho, nada de mais.
(Chỉ là một sự giật mình nhỏ thôi, không có gì đâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o filme foi terrível! Assustou-me imenso."
    Hôm qua, bộ phim thật kinh khủng! Nó làm tôi sợ hãi vô cùng.
    ‘Foi’ là dạng chia của động từ ‘ser’ (thì, là, ở) ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít. ‘Assustou-me’ (đã làm tôi sợ) là động từ ‘assustar’ (làm sợ) chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít, với đại từ tân ngữ ‘me’ đặt sau động từ (Enclisis).
  • "Naquele dia, a tempestade foi terrível e destruiu muitas casas. Estava a chover torrencialmente quando aconteceu."
    Vào ngày đó, cơn bão thật kinh khủng và đã phá hủy nhiều ngôi nhà. Trời đang mưa rất to khi nó xảy ra.
    ‘Foi’ (đã là) là động từ ‘ser’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít. 'Estava a chover' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Aconteceu' (đã xảy ra) là động từ 'acontecer' chia ở Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít.
  • "Tu foste terrível comigo! Nunca me deste ouvidos."
    Mày đã rất tệ với tao! Mày chưa bao giờ lắng nghe tao cả.
    ‘Foste’ (đã là) là động từ ‘ser’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 2 số ít (ngôi 'tu'). ‘Me deste’ (đã cho tao) là động từ ‘dar’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 2 số ít, với đại từ tân ngữ ‘me’ đặt trước động từ (Proclisis) vì có từ phủ định ‘nunca’.
(Vị trí vocab_tab4_inline)