(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cordão
A2
masculino A2 Phụ kiện

cordão

/kuɾˈðɐ̃w̃/
dây đeo cổ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cordão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma tira estreita ou fio usado para prender ou segurar algo ao redor do pescoço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dây đeo quàng qua cổ, thường dùng để giữ hoặc mang một vật gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a usar um cordão para segurar as minhas chaves."

    "Tôi đang dùng một dây đeo cổ để giữ chìa khóa."

  • "O cordão da medalha é feito de seda."

    "Dây đeo huy chương được làm bằng lụa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cordões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cordões
Comprei dois cordões para os meus sapatos novos.
(Tôi đã mua hai sợi dây cho đôi giày mới của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cordãozinho
O bebé estava a brincar com um cordãozinho.
(Em bé đang chơi với một sợi dây nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)