(Vị trí top_banner)
Hình minh họa violência
B1
Nome Feminino B1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

violência

/vi.uˈɫɛ̃.sjɐ/
bạo lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "violência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de usar força física para ferir, danificar ou matar alguém ou alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi sử dụng vũ lực thể chất với mục đích làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết hại ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A violência doméstica é um problema sério em muitas sociedades."

    "Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội."

  • "O filme continha cenas de violência explícita."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực rõ ràng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) violências
As violências urbanas têm aumentado.
(A violência urbana tem vindo a aumentar.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) violenciazinha
Não gosto de violenciazinhas na televisão.
(Não gosto de pequenas violências na televisão.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua violência para com os animais é inaceitável e demonstra uma falta de empatia."
    Sự bạo hành của bạn đối với động vật là không thể chấp nhận được và thể hiện sự thiếu đồng cảm.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu liên quan đến hành động 'violência'. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'A tua violência'.
  • "As minhas violências verbais durante a discussão foram um erro do qual me arrependo profundamente. Estou a tentar controlar-me."
    Những lời lẽ bạo lực của tôi trong cuộc tranh cãi là một sai lầm mà tôi vô cùng hối hận. Tôi đang cố gắng kiểm soát bản thân.
    Ở đây, 'minhas' (của tôi - số nhiều) bổ nghĩa cho 'violências' (dạng số nhiều của 'violência'). Cấu trúc 'Estou a tentar' là Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra ('cố gắng').
  • "A violência dele para com a família é um reflexo dos seus próprios traumas de infância. Dá-lhe tempo e apoio."
    Hành động bạo lực của anh ấy đối với gia đình là sự phản ánh những chấn thương thời thơ ấu của chính anh ấy. Hãy cho anh ấy thời gian và sự hỗ trợ.
    Câu này dùng 'dele' (của anh ấy/của ông ấy). Cụm 'Dá-lhe' là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu, đại từ 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) đứng sau động từ 'dar' ('cho').
(Vị trí vocab_tab4_inline)