(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferir
B1
Verbo B1 Y học, Luật pháp

ferir

[fɨˈɾiɾ]
gây thương tích
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ferir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Causar dano físico ou psicológico a alguém ou a algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây thương tích hoặc thiệt hại về thể chất cho ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O acidente de carro feriu gravemente os dois ocupantes."

    "Vụ tai nạn xe hơi đã làm hai người ngồi trong xe bị thương nặng."

  • "Não estou a dizer isso para te ferir."

    "Tôi không nói điều đó để làm tổn thương bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lesionar(gây thương tích) magoar(làm đau)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clíticos (vị trí đại từ): feri-lo, feri-la, feri-me, feri-te, etc.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu firo
Eu firo-me no dedo com uma faca.
(Tôi bị đứt tay bằng dao.)
Tu feres
Ele/Você fere
Nós ferimos
Eles/Vocês ferem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu feri
O acidente feriu gravemente várias pessoas.
(Vụ tai nạn đã làm nhiều người bị thương nặng.)
Tu feriste
Ele/Você feriu
Nós ferimos
Eles/Vocês feriram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu feria
Antes do tratamento, a ferida feria muito.
(Trước khi điều trị, vết thương gây đau đớn rất nhiều.)
Tu ferias
Ele/Você feria
Nós feríamos
Eles/Vocês feriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu o ferires com palavras duras, ele nunca mais confiará em ti."
    Nếu bạn làm tổn thương anh ấy bằng những lời lẽ cay nghiệt, anh ấy sẽ không bao giờ tin bạn nữa.
    Câu sử dụng 'ferires' (Futuro do Conjuntivo của 'ferir' ở ngôi 'tu'). Lưu ý cách chia động từ ở thì tương lai giả định. 'Confiará' là Futuro do Indicativo (tương lai chỉ định).
  • "Quando eles ferirem as suas mãos a trabalhar na construção, o médico estará a prestar os primeiros socorros."
    Khi họ bị thương tay trong lúc làm việc xây dựng, bác sĩ sẽ đang sơ cứu.
    Sử dụng 'ferirem' (Futuro do Conjuntivo của 'ferir' ở ngôi 'eles'). 'Estará a prestar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'eles' được dùng ở đây, chia động từ ngôi 3 số nhiều.
  • "Caso eu fira os meus sentimentos por causa das tuas ações, perdoa-me se me afastar."
    Nếu tôi bị tổn thương tình cảm vì hành động của bạn, hãy tha thứ cho tôi nếu tôi rời xa.
    Sử dụng 'fira' (Futuro do Conjuntivo của 'ferir' ở ngôi 'eu'). 'Perdoa-me' là một ví dụ của Enclisis (đại từ đặt sau động từ), 'me' đặt sau động từ 'perdoa-'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a ferir-te com essas palavras duras."
    Bạn đang tự làm mình tổn thương bằng những lời lẽ cay nghiệt đó.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ferir-te') là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Te' là đại từ phản thân ngôi thứ hai số ít, đứng sau động từ nguyên mẫu 'ferir' theo quy tắc đặt đại từ.
  • "Ele está a ferir a sua mão na máquina, tenha cuidado!"
    Anh ấy đang làm bị thương tay mình bằng cái máy, hãy cẩn thận!
    'Está a ferir' là cấu trúc thì tiếp diễn (estar a + infinitivo) chuẩn Châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "As crianças estão a ferir os seus colegas durante a brincadeira."
    Những đứa trẻ đang làm các bạn của mình bị thương trong lúc chơi đùa.
    'Estão a ferir' là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') để phù hợp với chủ ngữ 'As crianças'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu ferias-te frequentemente ao brincares no jardim. Estavas sempre a correr e a cair."
    Khi còn bé, con thường bị thương khi chơi trong vườn. Con lúc nào cũng chạy và ngã.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ferir' chia ở thì Pretérito Imperfeito (ferias-te). Cấu trúc 'estar a...' (estavas a correr) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis sau động từ khi bắt đầu mệnh đề.
  • "Antigamente, os acidentes de viação feriam muitas pessoas. As estradas não eram tão seguras como são agora e as pessoas não estavam tão cuidadosas a conduzir."
    Ngày xưa, tai nạn giao thông làm nhiều người bị thương. Đường xá không an toàn như bây giờ và mọi người không cẩn thận khi lái xe.
    Động từ 'ferir' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (feriam) trong thì Pretérito Imperfeito. Diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a...' (não estavam tão cuidadosas a conduzir) được dùng đúng theo yêu cầu 'Continuous Aspect'.
  • "Eu não queria ferir os teus sentimentos com as minhas palavras, mas a verdade é que pensava que estavas a ser injusto."
    Tôi không muốn làm tổn thương tình cảm của bạn bằng lời nói của mình, nhưng sự thật là tôi nghĩ rằng bạn đang không công bằng.
    Động từ 'ferir' ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau động từ 'queria'. 'Estar a ser' là dạng kết hợp của 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (bị động).
Động từ phản thân
  • "Tu feres-te no dedo com a faca enquanto estavas a cortar o pão."
    Bạn bị thương ở ngón tay bằng con dao khi đang cắt bánh mì.
    Sử dụng 'ferir-se' (phản thân) ở thì Presente do Indicativo (ngôi 'tu'). 'Estar a cortar' diễn tả hành động đang xảy ra (Continuous Aspect) thay vì dùng Gerundio. Đại từ 'te' đứng sau động từ 'feres' (Enclisis) vì đây là một mệnh đề.
  • "Eles ferem-se frequentemente durante os treinos de futebol, mas hoje não se estão a ferir tanto."
    Họ thường xuyên bị thương trong các buổi tập bóng đá, nhưng hôm nay họ không bị thương nhiều như vậy.
    'Ferir-se' ở ngôi 'eles'. 'Estar a ferir' là cấu trúc continuous aspect. 'Se' đứng sau động từ 'ferem' (Enclisis) trong mệnh đề đầu, nhưng đứng trước 'estão' (Proclisis) trong mệnh đề sau vì có từ phủ định 'não'.
  • "Eu não me quero ferir ao praticar desporto, por isso estou sempre a usar o equipamento de proteção adequado."
    Tôi không muốn bị thương khi chơi thể thao, vì vậy tôi luôn sử dụng thiết bị bảo vệ phù hợp.
    'Querer ferir-se' (muốn tự làm mình bị thương). Đại từ 'me' đứng trước 'quero' (Proclisis) do có yếu tố phủ định 'não'. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)