fertilizante
/fɨɾ.ti.liˈzɐ̃.tɨ/
phân bón
Intermediário (B1)
Significado "fertilizante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância usada para enriquecer o solo e promover o crescimento das plantas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phân bón, chất bón (cho đất để giúp cây trồng phát triển).
Exemplos (Ví dụ)
"O agricultor está a usar fertilizante para melhorar a colheita."
"Người nông dân đang sử dụng phân bón để cải thiện vụ mùa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fertilizantes |
Os fertilizantes são essenciais para a agricultura moderna.
(Phân bón rất cần thiết cho nền nông nghiệp hiện đại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fertilizantezinho |
Adicionei um fertilizantezinho para ajudar a planta a crescer.
(Tôi đã thêm một ít phân bón để giúp cây phát triển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O agricultor está a espalhar o fertilizante nos campos para melhorar a colheita."Người nông dân đang rải phân bón trên các cánh đồng để cải thiện vụ mùa.Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'agricultor' (người nông dân cụ thể). Cấu trúc 'estar a espalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Um fertilizante de qualidade pode fazer maravilhas pelas tuas plantas. Experimenta!"Một loại phân bón chất lượng có thể làm nên điều kỳ diệu cho cây trồng của bạn. Hãy thử xem!Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì 'fertilizante' được đề cập chung chung. Ngôi 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật, thể hiện qua dạng động từ 'tuas'.
-
"Dá-me os fertilizantes que compraste ontem, por favor. Preciso deles para as roseiras."Làm ơn đưa cho tôi những loại phân bón mà bạn đã mua hôm qua. Tôi cần chúng cho những cây hoa hồng.Mạo từ xác định 'os' được dùng vì đề cập đến loại phân bón cụ thể đã mua. Lưu ý vị trí đại từ 'me' phía sau động từ 'dá' (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Deles' thay thế cho 'os fertilizantes'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este fertilizante é mais eficaz do que o que estavas a aplicar no jardim."Phân bón này hiệu quả hơn loại mà bạn đang bón cho vườn.Ở đây, chúng ta dùng 'mais eficaz do que' để thể hiện so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estavas a aplicar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo) chuẩn châu Âu, với động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Este tipo de fertilizante é tão completo como aquele que vês nas lojas especializadas."Loại phân bón này đầy đủ dưỡng chất như loại mà bạn thấy ở các cửa hàng chuyên dụng.Cấu trúc 'tão completo como' dùng để diễn tả so sánh ngang bằng (comparativo de igualdade). Động từ 'vês' được chia ở ngôi 'Tu' (presente do indicativo) cho văn phong thân mật.
-
"De todos os fertilizantes que usaste, este é o mais potente que encontraste até agora."Trong số tất cả các loại phân bón mà bạn đã dùng, đây là loại mạnh nhất mà bạn tìm thấy cho đến nay.Chúng ta sử dụng 'o mais potente' để diễn tả cấp độ so sánh cao nhất (superlativo relativo). 'Usaste' và 'encontraste' là các động từ ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ đơn) được chia ở ngôi 'Tu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o fertilizante que estás a usar para as tuas roseiras."Đây là phân bón mà bạn đang dùng cho những cây hoa hồng của mình.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o fertilizante'. Động từ 'estar a usar' (đang dùng) tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu, và 'estás' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Aquelas são as empresas de fertilizantes cujos produtos são muito procurados pelos agricultores."Đó là những công ty phân bón mà sản phẩm của họ rất được nông dân ưa chuộng.Ở ví dụ này, 'cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'das empresas de fertilizantes' và hòa hợp về giống và số với danh từ 'produtos' (số nhiều, giống đực) mà nó bổ nghĩa.
-
"A Ana, quem te recomendou este fertilizante, está a trabalhar num novo projeto agrícola."Ana, người đã giới thiệu phân bón này cho bạn, đang làm việc trong một dự án nông nghiệp mới.Trong câu này, 'quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người ('A Ana'). Cấu trúc 'está a trabalhar' (đang làm việc) tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ nhân xưng 'te' (ngôi 'Tu') được đặt sau động từ 'recomendar' (recomenou-te).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
