(Vị trí top_banner)
Hình minh họa filo
B1
nome masculino B1 Sinh học

filo

[ˈfilu]
ngành (trong sinh học)
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "filo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Na classificação científica dos seres vivos, um filo (em latim: phylum, plural phyla) é um nível taxonómico hierárquico entre o reino e a classe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bậc phân loại chính trong sinh học, đứng trên lớp (class) và dưới giới (kingdom).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filo Chordata inclui todos os vertebrados."

    "Ngành Chordata bao gồm tất cả các động vật có xương sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) filos
Os filos da árvore estavam cheios de lagartas.
(Các nhánh cây đầy sâu bướm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) filinho
Este é apenas um filinho da videira.
(Đây chỉ là một nhánh nhỏ của cây nho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Quantos filos de animais estás tu a estudar para o exame de biologia?"
    Bạn đang học bao nhiêu ngành động vật cho kỳ thi sinh học?
    Câu hỏi sử dụng 'tu' (thân mật) đi kèm với dạng động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Filos' là dạng số nhiều của 'filo'.
  • "Os filos mais comuns no reino animal são os cordados e os artrópodes. Dá-me exemplos de ambos, por favor."
    Các ngành phổ biến nhất trong giới động vật là ngành dây sống và ngành chân khớp. Vui lòng cho tôi ví dụ về cả hai.
    'Filos' là dạng số nhiều của 'filo'. 'Dá-me' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) – vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "A diversidade dentro de cada filo é imensa, e cada um apresenta características únicas. Estás tu a ver documentários sobre os filos para aprender mais?"
    Sự đa dạng trong mỗi ngành là vô cùng lớn, và mỗi ngành đều có những đặc điểm riêng. Bạn có đang xem phim tài liệu về các ngành để học hỏi thêm không?
    'Filo' ở đây được sử dụng ở dạng số ít. Câu hỏi sử dụng 'tu' (thân mật) đi kèm với dạng động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante, para os cientistas, estarem a estudar os diferentes filos de animais para compreenderem a biodiversidade do nosso planeta."
    Việc các nhà khoa học nghiên cứu các ngành động vật khác nhau để hiểu sự đa dạng sinh học của hành tinh chúng ta là rất quan trọng.
    Sử dụng 'estarem a estudar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para os cientistas estarem a estudar' là một mệnh đề phụ thuộc với động từ ở dạng Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi số nhiều).
  • "Para tu seres um bom biólogo, tens de estar a aprender sobre todos os filos de seres vivos, desde as bactérias aos mamíferos."
    Để trở thành một nhà sinh vật học giỏi, bạn phải học về tất cả các ngành sinh vật, từ vi khuẩn đến động vật có vú.
    'Para tu seres' là mệnh đề chỉ mục đích, với động từ 'ser' ở dạng Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'tu'). 'Estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
  • "A professora insistiu em os alunos estarem a identificar os filos nas amostras recolhidas durante a expedição."
    Cô giáo nhấn mạnh việc các học sinh phải xác định các ngành trong các mẫu vật thu thập được trong chuyến thám hiểm.
    'Em os alunos estarem a identificar' là một mệnh đề phụ thuộc với động từ ở dạng Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi số nhiều). 'Estarem a identificar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'os' đứng trước động từ ở dạng infinitivo.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Descobriste alguma informação nova sobre os filos de algas no teu estudo?"
    Bạn đã khám phá được thông tin mới nào về các ngành tảo trong nghiên cứu của mình chưa?
    Động từ 'descobrir' (khám phá) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu': 'descobriste'.
  • "O professor classificou aquele organismo num filo já existente, apesar das suas características incomuns."
    Thầy giáo đã phân loại sinh vật đó vào một ngành đã tồn tại, bất chấp những đặc điểm bất thường của nó.
    Động từ 'classificar' (phân loại) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số ít ('o professor'): 'classificou'.
  • "Para o exame, revisitaste a definição de cada filo que estudámos?"
    Để làm bài kiểm tra, bạn đã xem lại định nghĩa của từng ngành mà chúng ta đã học chưa?
    Động từ 'revisitar' (xem lại/ôn lại) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu': 'revisitaste'. Động từ 'estudar' (học) cũng ở thì này cho ngôi 'nós': 'estudámos'.
Thì Hiện tại đơn
  • "No reino animal, cada filo apresenta características únicas e distintivas. Tu estás a estudar a diversidade dos filos no curso de biologia?"
    Trong giới động vật, mỗi ngành (filo) trình bày những đặc điểm độc đáo và riêng biệt. Bạn đang học về sự đa dạng của các ngành trong khóa học sinh học phải không?
    Câu này sử dụng 'filo' (số ít) để chỉ một ngành trong phân loại sinh học. 'Estás a estudar' là thì hiện tại tiếp diễn (Presente Contínuo) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a estudar) để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Tu' được dùng cho ngôi thứ hai số ít, thân mật.
  • "Os biólogos estão a analisar como as mudanças climáticas afetam a evolução dos diferentes filos marinhos. Dá-se muita importância a este estudo."
    Các nhà sinh vật học đang phân tích xem biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự tiến hóa của các ngành sinh vật biển khác nhau như thế nào. Nghiên cứu này được đánh giá rất cao.
    Câu này sử dụng 'filos' (số nhiều) để chỉ nhiều ngành sinh vật biển khác nhau. 'Estão a analisar' là thì hiện tại tiếp diễn, cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-se' là cấu trúc bị động, với đại từ đặt trước động từ (proclisis) theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha.
  • "Se tu queres ser um bom biólogo, tens de compreender a classificação e a filogenia dos vários filos. Estás a ver o filme sobre os filos mais primitivos?"
    Nếu bạn muốn trở thành một nhà sinh vật học giỏi, bạn phải hiểu sự phân loại và hệ phả của các ngành khác nhau. Bạn đang xem bộ phim về các ngành nguyên thủy nhất phải không?
    Câu này sử dụng 'filos' (số nhiều) để chỉ nhiều ngành khác nhau. 'Tens de compreender' là một cách diễn đạt sự cần thiết. 'Estás a ver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' và cách chia động từ tương ứng được sử dụng.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Sabes, tu estás a estudar os filos dos animais invertebrados para o exame de Biologia, não é? Dá-me algum exemplo interessante que tenhas aprendido."
    Cậu biết đấy, cậu đang học về các ngành (filos) động vật không xương sống cho bài kiểm tra Sinh học, đúng không? Cho tớ một vài ví dụ thú vị mà cậu đã học đi.
    Sử dụng 'tu' vì là bạn bè thân thiết. 'Estás a estudar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc đặt đại từ.
  • "Senhora Professora, está a explicar os diferentes filos do reino animal aos alunos do décimo ano? Parece-me um tema fascinante!"
    Thưa Cô Giáo, cô đang giải thích các ngành (filos) khác nhau của giới động vật cho học sinh lớp 10 phải không ạ? Em thấy đó là một chủ đề rất thú vị!
    Sử dụng 'Senhora Professora' (Cô Giáo) vì đây là ngữ cảnh trang trọng. 'Está a explicar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu tens de compreender que a classificação em filos é essencial para organizar a diversidade da vida. Estás a ver como os biólogos utilizam este sistema?"
    Cậu phải hiểu rằng việc phân loại thành các ngành (filos) là rất cần thiết để tổ chức sự đa dạng của sự sống. Cậu đang thấy cách các nhà sinh vật học sử dụng hệ thống này chứ?
    Sử dụng 'tu' trong ngữ cảnh thân mật, mang tính hướng dẫn. 'Estás a ver' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)