(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fingir
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

fingir

[fĩˈʒiɾ]
giả vờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fingir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dar a entender o que não é verdade; simular; aparentar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giả vờ, làm ra vẻ như là thật, đóng vai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a fingir que está doente para não ir trabalhar."

    "Anh ấy đang giả vờ bị ốm để không phải đi làm."

  • "Não finjas que não me estás a ouvir. Eu sei que estás."

    "Đừng giả vờ như không nghe thấy tôi. Tôi biết là bạn đang nghe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação dos pronomes clíticos: Dá-me a impressão que ele está a fingir.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu finjo
Eu finjo que não sei de nada.
(Tôi giả vờ như không biết gì cả.)
Tu finges
Ele/Você finge
Nós fingimos
Eles/Vocês fingem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fingi
Ele fingiu estar doente para não ir trabalhar.
(Anh ấy đã giả vờ bị ốm để không phải đi làm.)
Tu fingiste
Ele/Você fingiu
Nós fingimos
Eles/Vocês fingiram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fingia
Quando era criança, fingia ser um super-herói.
(Khi còn nhỏ, tôi thường giả vờ là một siêu anh hùng.)
Tu fingias
Ele/Você fingia
Nós fingíamos
Eles/Vocês fingiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Porque é que estás a fingir que dormes? Sei perfeitamente que estás acordado."
    Tại sao em lại đang giả vờ ngủ vậy? Anh biết rõ là em còn thức mà.
    Cấu trúc thì tiếp diễn 'estar a + infinitivo' (estás a fingir) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) trong văn phong thân mật.
  • "O Pedro está a fingir que não ouve a mãe a chamá-lo para arrumar o quarto."
    Pedro đang giả vờ không nghe thấy mẹ gọi cậu bé dọn phòng.
    Ở đây, 'está a fingir' mô tả hành động giả vờ đang diễn ra tại thời điểm nói. 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' cho ngôi thứ ba số ít (ele - Pedro).
  • "Eles estão a fingir interesse na apresentação, mas na verdade estão a pensar no fim de semana."
    Họ đang giả vờ hứng thú với bài thuyết trình, nhưng thực ra họ đang nghĩ về cuối tuần.
    Cấu trúc 'estão a fingir' thể hiện hành động đang tiếp diễn của một nhóm người (ngôi 'eles'). Đây là cấu trúc chuẩn của thì tiếp diễn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, tuyệt đối không dùng Gerúndio (vd: fingindo) kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)