mostrar
[muʃˈtraɾ]
Cho tôi xem...
Iniciante (A1)
Significado "mostrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar algo a alguém para que o veja; revelar ou exibir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Để trình bày hoặc tiết lộ điều gì đó cho ai đó; để cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a mostrar-te as fotografias da minha viagem."
"Tôi đang cho bạn xem những bức ảnh từ chuyến đi của tôi."
"Dá-me licença para mostrar o meu trabalho?"
"Cho phép tôi trình bày công việc của mình được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preposição 'a' é frequentemente usada com o infinitivo em vez do gerúndio. Exemplo: Estou a mostrar (Eu estou mostrando).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mostro |
Eu mostro o caminho para a estação.
(Tôi chỉ đường đến nhà ga.) |
| Tu | mostras | |
| Ele/Você | mostra | |
| Nós | mostramos | |
| Eles/Vocês | mostram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mostrei |
Ele mostrou-me as fotos da viagem.
(Anh ấy đã cho tôi xem ảnh chuyến đi.) |
| Tu | mostraste | |
| Ele/Você | mostrou | |
| Nós | mostrámos | |
| Eles/Vocês | mostraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | mostrava |
Antes, eu mostrava os meus desenhos aos meus pais.
(Trước đây, tôi thường cho bố mẹ xem các bức vẽ của mình.) |
| Tu | mostravas | |
| Ele/Você | mostrava | |
| Nós | mostrávamos | |
| Eles/Vocês | mostravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a mostrar-te o meu telemóvel novo que comprei ontem."Tớ đang cho cậu xem chiếc điện thoại di động mới mà tớ đã mua hôm qua.Cấu trúc "estou a mostrar" (ngôi 'eu') diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ nguyên thể 'mostrar' theo quy tắc nối hậu (ênclise) chuẩn châu Âu: 'mostrar-te'.
-
"Os meus pais estão a mostrar as fotografias do casamento aos convidados."Bố mẹ tôi đang cho các vị khách xem ảnh cưới.Cấu trúc "estão a mostrar" là thì hiện tại tiếp diễn cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles'/'elas'). Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay thế cho cấu trúc Gerúndio của Brazil.
-
"A vendedora está a mostrar ao senhor como funciona o novo aspirador."Cô bán hàng đang trình bày cho ông cách hoạt động của chiếc máy hút bụi mới.Cấu trúc "está a mostrar" (ngôi 'ele'/'o senhor') được dùng trong ngữ cảnh trang trọng với danh xưng 'O senhor'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' là bắt buộc trong văn phong này.
Động từ phản thân
-
"Ele mostra-se sempre muito educado com os clientes."Anh ấy luôn tỏ ra rất lịch sự với khách hàng.Ở đây, 'mostrar-se' là một động từ phản thân, có nghĩa là 'tỏ ra' hay 'thể hiện bản thân'. Đại từ phản thân '-se' được gắn vào động từ ('mostra') ở dạng ênclise (sau động từ), đây là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi không có yếu tố gây próclise (trước động từ).
-
"Por que é que te mostras tão surpreendido com a notícia?"Vì sao bạn lại tỏ ra ngạc nhiên như vậy với tin tức đó?'Mostrar-se' ở đây cũng có nghĩa là 'tỏ ra' hoặc 'thể hiện'. Đại từ phản thân 'te' (dành cho ngôi 'Tu' thân mật) được đặt trước động từ ('mostras') do sự hiện diện của từ nghi vấn 'Por que', một yếu tố gây ra próclise (đặt đại từ trước động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Chúng tôi dùng 'Tu' cho văn phong thân mật.
-
"Neste momento, ela está a mostrar-se muito vulnerável perante a situação."Vào lúc này, cô ấy đang thể hiện sự yếu đuối của mình trước tình huống.Câu này sử dụng cấu trúc thì tiếp diễn 'estar a + infinitivo' ('estar a mostrar') – đây là cách chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerundio. Đại từ phản thân '-se' được gắn vào động từ nguyên mẫu 'mostrar', tạo thành 'mostrar-se', duy trì tính phản thân của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
