(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simular
B2
Verbo B2 Công nghệ thông tin, Khoa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

simular

/simuˈlaɾ/
mô phỏng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "simular" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Criar uma representação ou modelo de algo (como um sistema físico) para fins de teste ou análise; imitar ou assemelhar-se ao comportamento de um sistema, processo ou fenómeno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô phỏng, giả lập; tạo ra một mô hình hoặc sự đại diện của cái gì đó (ví dụ: một hệ thống vật lý) cho các mục đích như thử nghiệm hoặc phân tích; bắt chước hoặc giống với hành vi của một hệ thống, quy trình hoặc hiện tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a simular o comportamento do sistema financeiro para prever possíveis crises."

    "Tôi đang mô phỏng hành vi của hệ thống tài chính để dự đoán các cuộc khủng hoảng có thể xảy ra."

  • "Podes simular o ambiente de trabalho no computador antes de implementá-lo na vida real."

    "Bạn có thể mô phỏng môi trường làm việc trên máy tính trước khi triển khai nó trong đời thực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clíticos: Lembra-te da posição dos pronomes (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Dá-me, Estou a simular.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu simulo
Eu simulo estar doente para não ir trabalhar.
(Tôi giả vờ bị ốm để không phải đi làm.)
Tu simulas
Ele/Você simula
Nós simulamos
Eles/Vocês simulam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu simulei
Ontem, eles simularam um assalto no treino.
(Hôm qua, họ đã mô phỏng một vụ cướp trong buổi tập.)
Tu simulaste
Ele/Você simulou
Nós simulámos
Eles/Vocês simularam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu simulava
Quando era criança, simulava ser um super-herói.
(Khi còn bé, tôi thường giả vờ là một siêu anh hùng.)
Tu simulavas
Ele/Você simulava
Nós simulávamos
Eles/Vocês simulavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Eu simulava cenários complexos no computador antes de cada teste."
    Tôi thường mô phỏng các kịch bản phức tạp trên máy tính trước mỗi bài kiểm tra.
    Ví dụ này dùng thì 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ ('tôi thường làm').
  • "Quando te vi ontem, tu estavas a simular os efeitos do aquecimento global num modelo 3D."
    Khi tôi thấy bạn hôm qua, bạn đang mô phỏng các tác động của sự nóng lên toàn cầu trong một mô hình 3D.
    Thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a simular), chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Ele simulava-nos sempre os novos processos para que percebêssemos melhor."
    Anh ấy luôn mô phỏng cho chúng tôi các quy trình mới để chúng tôi hiểu rõ hơn.
    Động từ 'simular' ở thì 'Pretérito Imperfeito'. Đại từ tân ngữ gián tiếp '-nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ (enclise), là quy tắc phổ biến trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ ở chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)