flagrante
[flɐˈɡɾɐ̃.tɨ]
hỗn loạn thấy rõ
Avançado (C1)
Significado "flagrante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se manifesta de forma evidente e indiscutível; óbvio, patente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hỗn loạn dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; sự rối loạn hiển nhiên và công khai.
Exemplos (Ví dụ)
"A corrupção era flagrante, mas ninguém ousava denunciá-la."
"Sự tham nhũng đã quá hỗn loạn thấy rõ, nhưng không ai dám tố cáo."
"O desrespeito pelas regras era flagrante, com os alunos a fazerem o que queriam."
"Sự coi thường các quy tắc là hỗn loạn thấy rõ, với việc các học sinh làm những gì chúng muốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | flagrantes |
As ações flagrantes foram registadas pelas câmaras de segurança.
(Những hành động phạm pháp bị bắt quả tang đã được ghi lại bởi camera an ninh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | flagrantinho |
Foi apenas um pequeno e flagrantinho erro.
(Đó chỉ là một lỗi nhỏ và khá rõ ràng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os ladrões estarem em flagrante a roubar o banco, para que a polícia os possa prender imediatamente."Điều quan trọng là bọn trộm bị bắt quả tang khi đang cướp ngân hàng, để cảnh sát có thể bắt chúng ngay lập tức.Sử dụng "estarem a roubar" (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra. "Os possa prender" thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp tuân theo quy tắc proclisis (đại từ đặt trước động từ) do có liên từ "que".
-
"Para estares em flagrante a copiar no exame, tu precisas de ser muito descuidado. Mas isso é muito arriscado!"Để bị bắt quả tang khi đang quay cóp trong bài kiểm tra, cậu cần phải rất bất cẩn. Nhưng điều đó rất rủi ro!Sử dụng "estares a copiar" (estar a + infinitivo pessoal) chia theo ngôi thứ hai số ít "tu". Vì là mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (para), động từ nguyên thể chia ngôi (estares) được sử dụng. Văn phong thân mật nên dùng "tu".
-
"Não é desejável os políticos estarem em flagrante a aceitar subornos, pois isso prejudica a reputação do país."Không mong muốn các chính trị gia bị bắt quả tang khi đang nhận hối lộ, vì điều đó làm tổn hại đến danh tiếng của đất nước."Estarem a aceitar" (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra. "Não é desejável" làm cho cụm chủ ngữ (os políticos...) phải sử dụng dạng nguyên thể chia ngôi (estarem).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, em flagrante delito, a prova irrefutável do meu afeto, se me permitires estar a contemplar a beleza do teu sorriso."Tôi sẽ trao cho em, như một bằng chứng hiển nhiên, một minh chứng không thể chối cãi về tình cảm của tôi, nếu em cho phép tôi được ngắm nhìn vẻ đẹp nụ cười của em.Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei): đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'Dar' và đuôi thì tương lai. Cấu trúc 'estar a contemplar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Dir-se-ia, em flagrante desespero, que ele estava a tentar resolver o problema sem qualquer ajuda, apesar da sua complexidade evidente."Có lẽ, trong sự tuyệt vọng hiển nhiên, người ta sẽ nói rằng anh ấy đang cố gắng giải quyết vấn đề mà không có bất kỳ sự giúp đỡ nào, mặc dù sự phức tạp của nó là rõ ràng.Mesóclise 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia): đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'Dir' và đuôi thì điều kiện. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng.
-
"Mostrar-te-ei, em flagrante e pura verdade, o caminho que estou a seguir para alcançar os meus sonhos, se tiveres a coragem de me acompanhar."Tôi sẽ cho em thấy, một cách hiển nhiên và hoàn toàn chân thật, con đường mà tôi đang đi để đạt được ước mơ của mình, nếu em có đủ can đảm để đồng hành cùng tôi.Mesóclise 'Mostrar-te-ei' (Mostrar + te + ei): đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'Mostrar' và đuôi thì tương lai. 'Estar a seguir' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu percebeste logo que a falta de respeito foi flagrante naquele momento."Bạn đã nhận ra ngay rằng sự thiếu tôn trọng là quá rõ ràng vào khoảnh khắc đó.Trong câu này, 'percebeste' là động từ 'perceber' (nhận ra) và 'foi' là động từ 'ser' (là), cả hai đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ đơn) cho ngôi 'Tu' và ngôi thứ ba số ít, diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ. 'flagrante' bổ nghĩa cho 'a falta de respeito', nhấn mạnh tính hiển nhiên của nó. Câu này tuân thủ việc dùng ngôi 'Tu' và không sử dụng 'Você' hay 'Gerundio'.
-
"Tu cometeste um erro flagrante na tua apresentação, mas conseguiste corrigi-lo."Bạn đã mắc một lỗi hiển nhiên trong bài thuyết trình của mình, nhưng bạn đã sửa được nó.'cometeste' là động từ 'cometer' (phạm phải) và 'conseguiste' là động từ 'conseguir' (có thể/thành công), cả hai đều chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu'. 'flagrante' là tính từ bổ nghĩa cho 'erro', chỉ ra lỗi đó rất rõ ràng. Cấu trúc 'corrigi-lo' (corrigir + o) là ví dụ về vị trí đại từ 'enclise' (đại từ đứng sau động từ), đúng chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu descobriste um pormenor flagrante na investigação, e isso ajudou a esclarecer o caso."Bạn đã khám phá ra một chi tiết rõ ràng trong cuộc điều tra, và điều đó đã giúp làm sáng tỏ vụ án.'descobriste' là động từ 'descobrir' (khám phá) và 'ajudou' là động từ 'ajudar' (giúp), đều được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, thể hiện các hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'flagrante' mô tả 'pormenor' (chi tiết) là rõ ràng, hiển nhiên. Câu này sử dụng ngôi 'Tu' một cách tự nhiên và chính xác theo văn phong Bồ Đào Nha Châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É flagrante a forma como tu estás a evitar dar-me uma resposta direta. Diz-me a verdade!"Rõ ràng là cách mà bạn đang tránh cho tôi một câu trả lời trực tiếp. Nói cho tôi sự thật đi!Sử dụng 'tu' (thân mật), chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) đi kèm 'a + infinitivo' (dar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diz-me' (Enclisis) đặt đại từ sau động từ trong câu mệnh lệnh.
-
"Senhor, é flagrante a sua intenção de manipular os dados. Não permitirei que continue a fazê-lo."Thưa ông, rõ ràng là ý định của ông muốn thao túng dữ liệu. Tôi sẽ không cho phép ông tiếp tục làm điều đó.Sử dụng 'O Senhor' (trang trọng). 'É flagrante' - 'flagrante' bổ nghĩa cho 'intenção'. 'Continue a fazê-lo' (tiếp tục làm điều đó), 'lo' thay thế cho 'manipular os dados'.
-
"Não é flagrante que vocês estejam a gostar do filme, pois estais constantemente a bocejar. Que se passa convosco?"Không hề rõ ràng rằng các bạn đang thích bộ phim, bởi vì các bạn liên tục ngáp. Chuyện gì xảy ra với các bạn vậy?Sử dụng 'vocês' (số nhiều, ít trang trọng hơn 'os senhores'), tuy nhiên trong câu có 'estais' (chia theo ngôi 'vós' - số nhiều của 'tu'), kèm theo 'a + infinitivo' (bocejar) diễn tả hành động liên tục. 'Convosco' - giới từ 'com' đi với 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
