cerimónia
[sɨ.ɾiˈmɔ.ni.ɐ]
lễ
Intermediário (B1)
Significado "cerimónia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um ato solene, geralmente de natureza religiosa ou pública, realizado para celebrar um evento ou data específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nghi lễ trang trọng, thường là tôn giáo hoặc công cộng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A cerimónia de entrega de prémios foi muito elegante."
"Lễ trao giải rất trang trọng."
"Estamos a organizar uma cerimónia para celebrar o aniversário da empresa."
"Chúng tôi đang tổ chức một buổi lễ để kỷ niệm ngày thành lập công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cerimónias |
As cerimónias de entrega de prémios são sempre emocionantes.
(Lễ trao giải luôn đầy cảm xúc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cerimóniazinha |
Foi só uma cerimóniazinha informal.
(Đó chỉ là một buổi lễ nhỏ thân mật.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu estarás a assistir à cerimónia de entrega de prémios, e eu falarei contigo depois."Ngày mai, bạn sẽ đang xem lễ trao giải, và tôi sẽ nói chuyện với bạn sau.Sử dụng 'estar a assistir' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Contigo' là dạng đại từ đi kèm giới từ 'com' ở ngôi 'tu'.
-
"No próximo ano, haverá várias cerimónias importantes no Mosteiro dos Jerónimos e dar-se-á muita importância à preservação do património."Vào năm tới, sẽ có nhiều buổi lễ quan trọng tại Tu viện Jerónimos và việc bảo tồn di sản sẽ được chú trọng.'Haverá' (từ 'haver') được dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc xảy ra của một sự việc trong tương lai. 'Dar-se-á' là cách đặt đại từ tân ngữ 'se' sau động từ (enclisis) ở thì tương lai.
-
"Quando fores mais velho, entenderás a importância destas cerimónias tradicionais e o valor que elas terão para a nossa cultura."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ hiểu tầm quan trọng của những buổi lễ truyền thống này và giá trị mà chúng sẽ có đối với văn hóa của chúng ta.'Quando fores' sử dụng 'fores' (subjunctive) sau 'quando' để diễn tả một điều kiện trong tương lai. 'Terão' chia ở ngôi 'elas' (những buổi lễ).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A cerimónia de abertura realizar-se-á na próxima semana, no Salão Nobre da universidade."Buổi lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào tuần tới, tại Đại sảnh Danh dự của trường đại học.Ví dụ này minh họa 'mesóclise' (đại từ đứng giữa động từ) với thì tương lai đơn (Futuro Simples). Động từ 'realizar-se-á' được hình thành từ 'realizar' (thực hiện) + 'se' (đại từ phản thân) + '-á' (đuôi chia thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít). Đây là cấu trúc chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào kích hoạt 'proclise' (đại từ đứng trước động từ).
-
"Se as condições meteorológicas o permitissem, a cerimónia do casamento celebrar-se-ia ao ar livre."Nếu điều kiện thời tiết cho phép, buổi lễ kết hôn sẽ được tổ chức ngoài trời.Ở đây, 'mesóclise' được dùng với thì điều kiện đơn (Condicional Simples). Động từ 'celebrar-se-ia' bao gồm 'celebrar' (tổ chức, kỷ niệm) + 'se' (đại từ phản thân) + '-ia' (đuôi chia thì điều kiện cho ngôi thứ ba số ít). Điều này thể hiện một hành động giả định sẽ xảy ra dưới một điều kiện nhất định, tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu já me disseste que a cerimónia seria grandiosa; convidar-te-ei para a próxima se tivermos oportunidade."Bạn đã nói với tôi rằng buổi lễ sẽ rất hoành tráng rồi; tôi sẽ mời bạn đến buổi lễ tiếp theo nếu chúng ta có cơ hội.Trong ví dụ này, 'mesóclise' được sử dụng với động từ 'convidar' (mời) ở thì tương lai đơn cho ngôi thứ nhất số ít ('Eu') và đại từ tân ngữ trực tiếp 'te' (dùng cho ngôi 'Tu'). 'Convidar-te-ei' được hình thành từ 'convidar' + 'te' + '-ei'. Cách dùng 'Tu' và đại từ 'te' là chuẩn mực cho văn phong thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đồng thời thể hiện 'mesóclise' khi không có yếu tố nào bắt buộc 'proclise'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
