informalidade
/ĩfuɾmɐliˈdad(ə)/
sự thiếu trang trọng
Intermediário (B1)
Significado "informalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de ser informal; ausência de formalidade, cortesia, etiqueta ou cerimónia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu trang trọng; sự thiếu lịch sự, tế nhị hoặc nghi thức.
Exemplos (Ví dụ)
"A informalidade do ambiente de trabalho permite uma maior criatividade."
"Sự thiếu trang trọng của môi trường làm việc cho phép sự sáng tạo lớn hơn."
"Não gosto da informalidade com que ele trata os superiores."
"Tôi không thích sự thiếu trang trọng mà anh ta đối xử với cấp trên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | informalidades |
As informalidades no processo foram criticadas.
(Các sai sót trong quá trình đã bị chỉ trích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | informalidadezinha |
Havia uma informalidadezinha no seu comportamento.
(Có một chút không chính thức trong hành vi của anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A informalidade da nossa relação permite que tu me digas tudo o que pensas sem receios."Sự thân mật trong mối quan hệ của chúng ta cho phép cậu nói với tớ mọi điều cậu nghĩ mà không sợ hãi.‘Informalidade’ là danh từ giống cái số ít. Động từ 'dizer' được chia ở ngôi 'tu' (dizes -> digas ở dạng Subjuntivo vì mệnh đề bắt đầu bằng 'que'). 'A informalidade' là chủ ngữ nên động từ 'permite' chia ở ngôi thứ ba số ít. Lưu ý cách chia động từ 'dizer' và cách dùng 'me' (đại từ tân ngữ) trước động từ 'digas' trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"As informalidades no trabalho estão a aumentar porque os horários são mais flexíveis e o ambiente é mais descontraído."Sự thoải mái trong công việc đang gia tăng vì giờ giấc linh hoạt hơn và môi trường thoải mái hơn.‘Informalidades’ là danh từ giống cái số nhiều. 'As informalidades' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão). Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a aumentar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os horários' và 'o ambiente' là hai chủ ngữ riêng biệt nên động từ 'são' và 'é' chia tương ứng.
-
"Não tolero a informalidade excessiva; prefiro que as pessoas mantenham uma certa compostura."Tôi không chấp nhận sự suồng sã quá mức; tôi thích mọi người giữ một sự điềm tĩnh nhất định.‘Informalidade’ là danh từ giống cái số ít. 'A informalidade excessiva' là đối tượng của động từ 'tolerar' (chia ở ngôi thứ nhất số ít - 'tolero'). Vì mệnh đề sau 'prefiro' bắt đầu bằng 'que', động từ 'manter' chia ở dạng Subjuntivo (mantenham) phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'as pessoas'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos jovens, a informalidade nas nossas conversas era algo que valorizávamos muito. Estávamos sempre a trocar piadas e a contar histórias sem nos preocuparmos com as formalidades."Khi chúng tôi còn trẻ, sự thân mật trong các cuộc trò chuyện là điều mà chúng tôi rất coi trọng. Chúng tôi luôn trao đổi những câu đùa và kể chuyện mà không lo lắng về những nghi thức.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (éramos, valorizávamos, estávamos) để miêu tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estávamos a trocar, estávamos a contar) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Nas nossas conversas' tuân thủ vị trí đại từ sở hữu.
-
"Tu, antigamente, não estavas a usar tanta informalidade no trabalho. O que te aconteceu? Dantes eras muito mais formal!"Trước đây, bạn không sử dụng nhiều sự thân mật trong công việc như vậy. Chuyện gì đã xảy ra với bạn vậy? Trước đây bạn trang trọng hơn nhiều!Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít (estavas, eras). 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. So sánh 'formalidade' và 'informalidade' để thấy sự đối lập.
-
"Naquela altura, a informalidade na sociedade portuguesa estava a aumentar rapidamente. As pessoas começavam a vestir-se de forma mais descontraída e a comportar-se com menos cerimónia."Vào thời điểm đó, sự thân mật trong xã hội Bồ Đào Nha đang tăng lên nhanh chóng. Mọi người bắt đầu ăn mặc thoải mái hơn và cư xử ít trang trọng hơn.'Estava a aumentar' chỉ sự tăng tiến liên tục trong quá khứ. 'Começavam a vestir-se' và 'a comportar-se' thể hiện những thay đổi đang diễn ra trong thói quen của mọi người. 'Vestir-se' sử dụng đại từ phản thân đúng vị trí.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, no jantar de amigos, a informalidade reinou. Tu chegaste atrasado, não te importaste e comeste tudo muito depressa!"Hôm qua, tại bữa tối với bạn bè, sự thoải mái ngự trị. Cậu đến muộn, chẳng để ý gì và ăn mọi thứ rất nhanh!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với cách chia động từ tương ứng ('chegaste', 'importaste'). 'não te importaste' - vị trí đại từ 'te' đặt sau 'não' (proclisis). 'reinou' là pretérito perfeito simples (thì quá khứ hoàn thành đơn) của verbo 'reinar' (ngự trị/thống trị), diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'comeste' cũng là pretérito perfeito simples của verbo 'comer' (ăn).
-
"No ano passado, a informalidade no escritório aumentou consideravelmente. Os colegas deixaram de usar gravata e começaram a usar t-shirts."Năm ngoái, sự thoải mái tại văn phòng đã tăng lên đáng kể. Các đồng nghiệp đã ngừng đeo cà vạt và bắt đầu mặc áo phông.'aumentou' và 'deixaram' là pretérito perfeito simples. 'aumentou' là của verbo 'aumentar' (tăng lên) còn 'deixaram' của verbo 'deixar' (ngừng). Cấu trúc 'deixaram de + infinitive' có nghĩa 'ngừng làm gì đó'. Lưu ý cách chia động từ 'deixar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Quando éramos jovens, a informalidade era comum nos nossos encontros. Tu davas-me sempre a mão e íamos passear para o parque."Khi chúng ta còn trẻ, sự thoải mái là điều bình thường trong những buổi gặp gỡ của chúng ta. Cậu luôn nắm tay tớ và chúng ta đi dạo trong công viên.'davas-me' là pretérito imperfeito, nhưng trong ngữ cảnh này, nó dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, tương đương với 'Pretérito Perfeito Simples' khi kể về một chuỗi các hành động đã xảy ra. Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'davas' (enclisis) và có dấu gạch nối. Lưu ý cách chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu'. 'Íamos passear' (chúng ta đi dạo) - 'Ir' chia ở pretérito imperfeito + infinitivo.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Com tanta informalidade neste ambiente de trabalho, tu estás sempre a sentir-te à vontade para expressar as tuas opiniões."Với quá nhiều sự thoải mái (informalidade) trong môi trường làm việc này, bạn luôn cảm thấy thoải mái để bày tỏ ý kiến của mình.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho mối quan hệ thân mật. 'Estás a sentir-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (enclisis) vì đây không phải là đầu câu và không có từ phủ định/đại từ quan hệ phía trước.
-
"A informalidade dele é tal que me dá vontade de o tratar por tu, mesmo não o conhecendo bem. Dá-me o teu contacto."Sự thoải mái (informalidade) của anh ấy lớn đến mức tôi muốn xưng 'tu' với anh ấy, ngay cả khi tôi không biết rõ anh ấy. Cho tôi thông tin liên lạc của bạn.Sử dụng 'tu' vì sự thoải mái của người đó. 'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. Lưu ý 'o tratar por tu' nghĩa là 'xưng hô thân mật với anh ấy'.
-
"Senhor Silva, apesar da informalidade crescente no mundo dos negócios, devo tratá-lo por 'você' até que me dê permissão para o tratar por 'tu'."Ông Silva, mặc dù sự thoải mái (informalidade) ngày càng tăng trong thế giới kinh doanh, tôi vẫn phải xưng 'você' với ông cho đến khi ông cho phép tôi xưng 'tu'.Sử dụng 'você' (mặc dù không phổ biến bằng 'o senhor') như một hình thức lịch sự ban đầu. Nhấn mạnh rằng việc chuyển sang 'tu' cần được cho phép. Lưu ý cấu trúc 'tratá-lo por você/tu' (đối xử/xưng hô với ông ấy bằng 'você/tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
