formulário de inscrição
[fuɾmuˈlaɾiu dɨ ĩʃkɾiˈsɐ̃w̃]
mẫu đơn đăng ký
Básico (A2)
Significado "formulário de inscrição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um documento usado para se inscrever em algo, como um emprego, uma vaga universitária ou um empréstimo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tài liệu được sử dụng để đăng ký một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc, một vị trí đại học hoặc một khoản vay.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de preencher o formulário de inscrição para o curso."
"Tôi cần điền vào mẫu đơn đăng ký cho khóa học."
"Já enviaste o teu formulário de inscrição para a universidade?"
"Bạn đã gửi mẫu đơn đăng ký vào trường đại học chưa?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Cần có quán từ (o/um) trước danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | formulários de inscrição |
Os formulários de inscrição foram preenchidos corretamente.
(Các mẫu đơn đăng ký đã được điền chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | formuláriozinho de inscrição |
Preciso de um formuláriozinho de inscrição para o curso.
(Tôi cần một mẫu đơn đăng ký nhỏ cho khóa học.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei, assim que preencheres o formulário de inscrição, se a tua candidatura foi aceite."Tôi sẽ nói cho bạn biết, ngay khi bạn điền xong vào đơn đăng ký, liệu đơn của bạn có được chấp nhận hay không.Mesóclise ('Dir-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Assim que preencheres' (ngôi 'tu') là cách chia động từ ngôi thứ hai số ít, thể hiện sự thân mật. Lưu ý cấu trúc thời tương lai đơn của động từ 'dizer' + 'te' (pronome pessoal oblíquo).
-
"Entregar-lhe-íamos, se tal nos fosse possível, os formulários de inscrição devidamente preenchidos ainda hoje."Chúng tôi sẽ giao cho ngài, nếu điều đó có thể đối với chúng tôi, các đơn đăng ký đã điền đầy đủ ngay hôm nay.Mesóclise ('Entregar-lhe-íamos') được dùng vì câu bắt đầu bằng điều kiện. 'Lhe' là đại từ chỉ ngôi thứ ba số ít (o senhor/a senhora) - cách xưng hô lịch sự. Động từ 'entregar' chia ở thì condicional.
-
"Enviar-te-ão os formulários de inscrição por correio, mal confirmes a tua morada."Họ sẽ gửi cho bạn các mẫu đơn đăng ký qua đường bưu điện, ngay sau khi bạn xác nhận địa chỉ của bạn.Mesóclise ('Enviar-te-ão') được dùng vì câu bắt đầu bằng thì tương lai. 'Te' là đại từ ngôi thứ hai số ít (tu). 'Mal confirmes' - liên từ 'mal' (ngay khi) đi kèm chia động từ ở subjuntivo (confirmes).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, preencheste o formulário de inscrição para o curso de culinária? Lembrei-me de que tinhas interesse."Hôm qua, bạn đã điền vào mẫu đăng ký cho khóa học nấu ăn chưa? Tôi nhớ là bạn có hứng thú.Sử dụng 'preencheste' (Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'). Cấu trúc câu hỏi trực tiếp, thân mật (dùng 'tu').
-
"No ano passado, a empresa exigiu que todos os funcionários preenchessem um formulário de inscrição para o novo plano de saúde."Năm ngoái, công ty yêu cầu tất cả nhân viên điền vào mẫu đăng ký cho chương trình bảo hiểm sức khỏe mới.Sử dụng 'exigiu' (Pretérito Perfeito Simples ngôi 3 số ít) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Câu này sử dụng văn phong trang trọng hơn, không sử dụng 'tu'.
-
"Quando éramos jovens e nos queríamos juntar ao clube de leitura, preenchemos os formulários de inscrição com muita expectativa. Depois entregámo-los."Khi chúng tôi còn trẻ và muốn tham gia câu lạc bộ đọc sách, chúng tôi đã điền vào các mẫu đăng ký với rất nhiều kỳ vọng. Sau đó, chúng tôi đã nộp chúng.Sử dụng 'preenchemos' (Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós') để diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ của một nhóm người. 'Entregámo-los' (chứ không phải 'entregamos eles') thể hiện đúng vị trí đại từ theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
