mal sucedido
/ˌmal suˈsediðu/
không thành công
Intermediário (B1)
Significado "mal sucedido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não obteve o resultado desejado ou esperado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto foi mal sucedido devido à falta de financiamento."
"Dự án đã không thành công do thiếu kinh phí."
"A tentativa de resgate foi mal sucedida."
"Nỗ lực giải cứu đã không thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng 'sem sucesso'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | mal sucedidos |
Os projetos foram mal sucedidos devido à falta de planeamento.
(Các dự án đã không thành công do thiếu kế hoạch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mal sucedidinho |
Foi um esforço mal sucedidinho, mas valeu a pena tentar.
(Đó là một nỗ lực không thành công lắm, nhưng nó đáng để thử.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eras frequentemente mal sucedido nas tentativas de andar de bicicleta, mas não desistias."Khi còn bé, con thường không thành công trong việc tập đi xe đạp, nhưng con không bỏ cuộc.Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là/thì, ngôi 'tu') để miêu tả trạng thái 'mal sucedido' lặp đi lặp lại trong quá khứ. Động từ 'desistias' (bỏ cuộc) cũng chia ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'.
-
"Naquela altura, ele estava a tentar criar uma empresa, mas era mal sucedido em angariar fundos para o projeto."Vào thời điểm đó, anh ấy đang cố gắng tạo một công ty, nhưng anh ấy không thành công trong việc gây quỹ cho dự án.Cấu trúc 'estava a tentar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a' + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Era mal sucedido' miêu tả trạng thái không thành công, cũng ở thì quá khứ chưa hoàn thành.
-
"Antes de teres sucesso, eras mal sucedido vezes sem conta, e sentias-te frustrado por isso."Trước khi con thành công, con đã không thành công vô số lần và cảm thấy bực bội vì điều đó.'Eras mal sucedido' (thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu') miêu tả một trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Sentias-te' (cảm thấy) cũng ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (Enclisis) sau động từ 'sentias' vì nó đứng sau dấu phẩy và không có từ nào phía trước nó có thể kéo nó về phía trước.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Apesar de termos sido mal sucedidos na primeira tentativa, não vamos desistir."Dù lần thử đầu tiên của chúng ta đã không thành công, chúng ta sẽ không từ bỏ.Cấu trúc 'Apesar de + Infinitivo Pessoal' (ở đây là 'termos sido', ngôi 'nós'). 'Termos sido' là dạng nguyên thể kép có chia ngôi (Infinitivo Pessoal Composto), làm rõ chủ ngữ của hành động là 'chúng ta' và diễn tả sự tương phản.
-
"Para não seres mal sucedido no exame, tens de te esforçar mais."Để không thất bại trong kỳ thi, bạn (tu) phải nỗ lực nhiều hơn nữa.'Seres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser', chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc này làm rõ rằng chủ thể cần phải nỗ lực chính là 'bạn' (tu). Đại từ 'te' đứng trước động từ 'esforçar' (próclise) do đứng sau cấu trúc 'de + infinitivo'.
-
"O facto de eles serem mal sucedidos não significa que o projeto seja mau."Việc họ không thành công không có nghĩa là dự án đó tồi.'Serem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser', chia cho ngôi 'eles' (họ). Nó được dùng sau cụm từ 'O facto de...' để chỉ định rõ chủ ngữ của hành động trong mệnh đề phụ là 'họ'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto foi mal sucedido porque tinha sido mal feito."Dự án đã thất bại vì nó đã được thực hiện một cách tồi tệ.Sử dụng 'mal sucedido' (tính từ) để mô tả dự án thất bại. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. 'Tinha sido feito' là quá khứ hoàn thành tiếp diễn (pretérito mais-que-perfeito composto).
-
"Tu foste mal sucedido no exame porque não estiveste a estudar o suficiente."Bạn đã không thành công trong kỳ thi vì bạn đã không học đủ.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Foste' là quá khứ đơn của 'ser' (ngôi 'tu'). 'Mal sucedido' bổ nghĩa cho 'tu'. 'Estiveste a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (quá khứ) chỉ hành động học đang diễn ra (nhấn mạnh tính liên tục).
-
"A tentativa de resolver o problema foi mal sucedida porque tinha sido descoberto um erro crítico tarde demais."Nỗ lực giải quyết vấn đề đã không thành công vì một lỗi nghiêm trọng đã được phát hiện quá muộn.'Mal sucedida' (giống cái) vì bổ nghĩa cho 'tentativa'. 'Descoberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'descobrir'. 'Tinha sido descoberto' là quá khứ hoàn thành tiếp diễn (pretérito mais-que-perfeito composto) ở dạng bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
