(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fracassar
B1
Verbo B1 Chung

fracassar

[fɾɐkɐˈsaɾ]
không thể
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fracassar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não obter êxito; não ser bem-sucedido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thành công trong việc đạt được điều gì đó; thất bại trong việc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fracassou na tentativa de escalar a montanha."

    "Anh ấy đã không thành công trong nỗ lực leo lên ngọn núi."

  • "Não quero fracassar neste exame."

    "Tôi không muốn trượt kỳ thi này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Usar pronomes clíticos corretamente (ex: "Ele fracassou.", "Eu fracassei.").

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu fracasso
Eu fracasso sempre que tento cozinhar um bolo.
(Tôi thất bại mỗi khi cố gắng làm bánh.)
Tu fracassas
Ele/Você fracassa
Nós fracassamos
Eles/Vocês fracassam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fracassei
O projeto fracassou apesar dos nossos esforços.
(Dự án đã thất bại mặc dù chúng tôi đã nỗ lực.)
Tu fracassaste
Ele/Você fracassou
Nós fracassámos
Eles/Vocês fracassaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu fracassava
Antes, ele fracassava frequentemente nos exames.
(Trước đây, anh ấy thường xuyên trượt trong các kỳ thi.)
Tu fracassavas
Ele/Você fracassava
Nós fracassávamos
Eles/Vocês fracassavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se não estudasses, irias fracassar no exame."
    Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt kỳ thi.
    Câu điều kiện loại 2. 'Irias fracassar' là thì Condicional Simples của động từ 'fracassar'. 'Estudasses' là thì Imperfeito do Subjuntivo. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Eu pensava que ele iria fracassar no negócio, mas surpreendeu-me."
    Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ thất bại trong kinh doanh, nhưng anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên.
    'Iria fracassar' là Condicional Simples của 'fracassar'. Đại từ 'me' đứng sau động từ ('surpreendeu-me') vì tuân theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) khi không có yếu tố nào kích hoạt proclisis (đặt trước động từ).
  • "Ela disse que, se não investisse tempo suficiente, o projeto iria fracassar."
    Cô ấy nói rằng, nếu cô ấy không đầu tư đủ thời gian, dự án sẽ thất bại.
    'Iria fracassar' chia ở thì Condicional Simples. Lưu ý việc sử dụng 'se não investisse' (Imperfecto do Subjuntivo) trong mệnh đề điều kiện.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a fracassar nos teus exames porque não estudas o suficiente."
    Bạn đang trượt các kỳ thi vì bạn không học đủ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với dạng chia động từ 'estar' tương ứng ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fracassar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ sở hữu 'teus' phù hợp với ngôi 'Tu'.
  • "Ele está a fracassar no projeto porque não ouve os conselhos dos seus colegas."
    Anh ấy đang thất bại trong dự án vì anh ấy không nghe lời khuyên của đồng nghiệp.
    Ngôi thứ ba số ít ('Ele') đi với dạng chia động từ 'estar' là 'está'. Cấu trúc 'está a fracassar' thể hiện hành động đang diễn ra. Không có đại từ clitic trong câu này.
  • "Nós estamos a fracassar na nossa tentativa de abrir um negócio novo devido à falta de investimento."
    Chúng tôi đang thất bại trong nỗ lực mở một doanh nghiệp mới do thiếu đầu tư.
    Ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós') kết hợp với dạng chia 'estar' là 'estamos'. 'Estamos a fracassar' là dạng tiếp diễn. 'Na nossa tentativa' (trong nỗ lực của chúng ta) sử dụng giới từ 'em' kết hợp với đại từ 'a nossa'.
Động từ phản thân
  • "Tu tens estado a esforçar-te imenso neste projeto, mas receio que te estejas a fracassar a ti próprio se não pedires ajuda."
    Bạn đã rất nỗ lực trong dự án này, nhưng tôi e rằng bạn đang tự chuốc lấy thất bại nếu không yêu cầu giúp đỡ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ('tens estado a esforçar-te', 'te estejas a fracassar'). 'Te' là đại từ phản thân đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề phụ thuộc 'se não pedires ajuda'.
  • "Eu raramente me fracasso quando sigo as minhas próprias intuições."
    Tôi hiếm khi thất bại khi làm theo trực giác của mình.
    'Me fracasso' là động từ phản thân được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì Presente do Indicativo. Vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ ('proclisis') do có trạng từ 'raramente'.
  • "Se eles se continuarem a fracassar nos exames, terão de repetir o ano letivo."
    Nếu họ tiếp tục trượt các kỳ thi, họ sẽ phải học lại năm học.
    Cấu trúc 'se continuarem a fracassar' sử dụng 'estar a + infinitive' một cách gián tiếp, nhấn mạnh sự tiếp diễn. 'Se' kéo theo đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ ('proclisis'). 'Eles' là ngôi thứ ba số nhiều.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a fracassar porque és preguiçoso e não estudas."
    Bạn đang thất bại vì bạn lười biếng và không học hành.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với 'estás' (chia động từ 'estar') và cấu trúc 'estar a fracassar' (diễn tả hành động đang diễn ra). 'És' là chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu', diễn tả bản chất (lười biếng).
  • "A empresa parece estar a fracassar, mas ainda é cedo para dizer com certeza. Dá-me mais tempo."
    Công ty dường như đang thất bại, nhưng vẫn còn quá sớm để nói chắc chắn. Cho tôi thêm thời gian.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a fracassar' cho thấy một quá trình đang diễn ra. 'É' (chia động từ 'ser') diễn tả một trạng thái tạm thời (còn sớm). 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
  • "Se tu não fosses tão teimoso, não estarias agora a fracassar nos teus objetivos. Diz-me o que se passa."
    Nếu bạn không quá bướng bỉnh, thì giờ bạn đã không thất bại trong các mục tiêu của mình. Hãy nói cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a fracassar' (diễn tả hành động đang diễn ra) trong mệnh đề điều kiện. 'Fosses' (chia động từ 'ser') ở thể giả định (subjunctive). 'Diz-me' (nói cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)