(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fracasso
B1
Noun Masculino B1 Y học/Sinh học

fracasso

[fɾɐˈkasu]
sự thất bại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fracasso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade de ser mal sucedido; falta de êxito; insucesso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị hủy bỏ; không hiệu quả; không thành công; thất bại trong việc đạt được kết quả mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi um fracasso total."

    "Dự án là một thất bại hoàn toàn."

  • "O fracasso nas negociações levou a um impasse."

    "Sự thất bại trong các cuộc đàm phán đã dẫn đến bế tắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

insucesso(sự không thành công) falhanço(sự thất bại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: fracassos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fracassos
Os seus planos terminaram em fracassos.
(Kế hoạch của anh ấy kết thúc trong thất bại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fracassinho
Este projeto é um fracassinho, mas tem potencial.
(Dự án này là một thất bại nhỏ, nhưng nó có tiềm năng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)