insucesso
/ĩsuˈsɛsu/
thực hiện thất bại
Intermediário (B1)
Significado "insucesso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um resultado desfavorável; falta de sucesso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trường hợp khi một quy trình, kế hoạch hoặc nhiệm vụ không được thực hiện hoặc hoàn thành thành công như dự định.
Exemplos (Ví dụ)
"O insucesso do plano foi devido à falta de planeamento."
"Thất bại của kế hoạch là do thiếu lập kế hoạch."
"O projeto terminou em insucesso, apesar dos esforços."
"Dự án kết thúc trong thất bại, bất chấp những nỗ lực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: insucessos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insucessos |
Os insucessos na vida podem ser oportunidades de aprendizagem.
(Những thất bại trong cuộc sống có thể là cơ hội để học hỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insucessinho |
Foi um insucessinho, mas aprendeu com ele.
(Đó là một thất bại nhỏ, nhưng anh ấy đã học được từ nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu insucesso neste exame não define o teu futuro. Tens muitas outras oportunidades!"Thất bại của bạn trong kỳ thi này không định nghĩa tương lai của bạn. Bạn có nhiều cơ hội khác!Câu sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'insucesso'. Động từ 'tens' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý không dùng 'seu' ở đây.
-
"Estamos a analisar os nossos insucessos passados para aprendermos com eles e evitá-los no futuro."Chúng tôi đang phân tích những thất bại trong quá khứ của chúng tôi để học hỏi từ chúng và tránh chúng trong tương lai.Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng tôi), là hạn định từ sở hữu số nhiều, bổ nghĩa cho 'insucessos'. Cấu trúc 'Estamos a analisar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
-
"O insucesso dele é uma consequência das suas más decisões. Ele devia ter pedido ajuda."Thất bại của anh ấy là hậu quả của những quyết định tồi tệ của anh ấy. Anh ấy đáng lẽ nên xin giúp đỡ.Câu này dùng 'dele' (của anh ấy) biểu thị sở hữu cho 'insucesso', 'suas' (của anh ấy) là hạn định từ sở hữu số nhiều bổ nghĩa cho 'decisões'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
