(Vị trí top_banner)
Hình minh họa franco
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp

franco

[ˈfɾɐ̃.ku]
nói thẳng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "franco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que fala abertamente e sem rodeios; sincero.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói thẳng, nói toẹt ra, nói trực tiếp và trung thực, ngay cả khi điều đó có thể gây tổn thương hoặc khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Serei franco contigo: não concordo com essa atitude."

    "Tôi sẽ nói thẳng với bạn: tôi không đồng ý với thái độ đó."

  • "Ela foi franca ao expressar a sua opinião sobre o assunto."

    "Cô ấy đã nói thẳng khi bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'franca'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número) francos
Os homens são francos uns com os outros.
(Những người đàn ông thẳng thắn với nhau.)
Diminutive (Diminutivo) franquinho
Ele foi bem franquinho comigo.
(Anh ấy đã rất thẳng thắn với tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo franco, dir-te-ei a verdade, mesmo que doa."
    Thẳng thắn mà nói, tao sẽ nói cho mày sự thật, dù cho nó có đau đớn.
    Ví dụ về ênclise (dir-te-ei) sau động từ ở thì tương lai. 'Ser franco' có nghĩa là 'thẳng thắn'. Lưu ý cách chia động từ 'dir' (nói) ở ngôi 'tu' thì tương lai: 'dir-te-ei' (tao sẽ nói cho mày).
  • "Estou a ser franco contigo: não tens talento para a música."
    Tao đang nói thật với mày đấy: mày không có năng khiếu âm nhạc đâu.
    Sử dụng 'estar a ser' + adjetivo para enfatizar o estado atual. Ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Contigo' là 'với mày' (ngôi 'tu').
  • "Se fores franco comigo, dar-te-ei uma segunda oportunidade. "
    Nếu mày thật lòng với tao, tao sẽ cho mày một cơ hội thứ hai.
    Ví dụ về ênclise (dar-te-ei) sau động từ ở mệnh đề chính. Lưu ý cách chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu' thì tương lai: 'dar-te-ei' (tao sẽ cho mày).
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã serei franco contigo e dir-te-ei o que penso."
    Ngày mai tao sẽ thành thật với mày và nói cho mày biết những gì tao nghĩ.
    Serei (ser + ei): Chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eu' (tôi). Dir-te-ei (dizer + te + ei): Chia động từ 'dizer' (nói) ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eu', kèm đại từ 'te' (mày), đặt sau động từ theo quy tắc Enclisis.
  • "Quando fores franco com os teus sentimentos, estarás a viver uma vida mais autêntica."
    Khi mày thành thật với cảm xúc của mình, mày sẽ đang sống một cuộc đời chân thật hơn.
    Fores (ser + es): Chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Futuro do Conjuntivo (subjunctive future), ngôi 'tu' (mày). Estarás a viver: Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở tương lai. Estarás là dạng Futuro do Indicativo của 'estar', ngôi 'tu'.
  • "Se formos francos uns com os outros, construiremos uma relação mais forte e duradoura."
    Nếu chúng ta thành thật với nhau, chúng ta sẽ xây dựng một mối quan hệ mạnh mẽ và bền vững hơn.
    Formos (ser + mos): Chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thì Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós' (chúng ta). Construiremos (construir + emos): Chia động từ 'construir' (xây dựng) ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'nós'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres franco comigo, precisas de me contar tudo."
    Để thật lòng với tôi, cậu cần kể cho tôi nghe mọi thứ.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres) chia cho ngôi 'tu' để diễn tả mục đích. Cấu trúc 'para + Infinitivo Pessoal' diễn tả mục đích của hành động chính. 'Me contar' (Enclisis) là đúng chuẩn vị trí đại từ.
  • "Eles decidiram ser francos um com o outro, para se entenderem melhor."
    Họ quyết định thành thật với nhau để hiểu nhau hơn.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (ser) chia cho ngôi 'eles' để diễn tả mục đích. Cấu trúc 'para + Infinitivo Pessoal' diễn tả mục đích của hành động chính. 'Se entenderem' (Proclisis) là đúng chuẩn vị trí đại từ, vì có 'para' phía trước.
  • "Ao sermos francos, evitamos muitos mal-entendidos; por isso, estou a ser sempre franco contigo."
    Khi chúng ta thành thật, chúng ta tránh được nhiều hiểu lầm; vì vậy, tôi luôn thành thật với cậu.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (sermos) chia cho ngôi 'nós' sau giới từ 'Ao'. Cấu trúc 'estar a + Infinitivo' (estou a ser) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Contigo' (với cậu) là cách dùng đại từ nhân xưng ngôi 2 số ít chuẩn PT-PT.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um amigo franco, a quem confio todos os meus segredos. Ele está sempre a dizer a verdade, mesmo quando dói."
    João là một người bạn thẳng thắn, người mà tôi tin tưởng tất cả bí mật của mình. Anh ấy luôn luôn nói sự thật, ngay cả khi nó gây tổn thương.
    Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) vì 'João' là người và có giới từ 'a' đi kèm. 'Estar a dizer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang nói).
  • "Tu és franco nas tuas opiniões, o que por vezes magoa as pessoas. Estás a ser demasiado direto!"
    Bạn thẳng thắn trong những ý kiến của bạn, điều mà đôi khi làm tổn thương mọi người. Bạn đang quá thẳng thắn!
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a ser' (estar a + ser) là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'bị' (ser) trực tiếp đang xảy ra. Chia động từ 'ser' theo ngôi 'tu' (és).
  • "A Maria foi franca comigo, o que me ajudou a resolver o problema. Ela estava a ser honesta sobre o que aconteceu."
    Maria đã thẳng thắn với tôi, điều đó đã giúp tôi giải quyết vấn đề. Cô ấy đã thành thật về những gì đã xảy ra.
    'O que' (đại từ quan hệ) thay thế cho cả mệnh đề 'A Maria foi franca comigo'. 'Estava a ser' (estar a + ser) chia theo thì quá khứ, diễn tả hành động đang thành thật xảy ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)