freguês
[fɾɨˈɣeʃ]
khách quen
Intermediário (B1)
Significado "freguês" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que habitualmente compra ou utiliza os serviços de um estabelecimento comercial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người thường xuyên đến một cửa hàng, nhà hàng, rạp hát, v.v. cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um freguês assíduo deste café; vem cá todas as manhãs."
"Anh ấy là một khách quen thường xuyên của quán cà phê này; anh ấy đến đây mỗi sáng."
"Dá-me o teu melhor preço; sou teu freguês há anos."
"Hãy cho tôi giá tốt nhất của bạn; tôi là khách quen của bạn trong nhiều năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: fregueses
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fregueses |
Os fregueses aguardavam pacientemente na fila.
(Các khách hàng kiên nhẫn đợi trong hàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | freguesinho |
O freguesinho adora vir à padaria com o avô.
(Cậu bé khách hàng rất thích đến tiệm bánh với ông nội.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este freguês é o mais satisfeito com o nosso serviço de todos os fregueses que temos. Ele está sempre a elogiar a qualidade dos nossos produtos."Vị khách hàng này là người hài lòng nhất với dịch vụ của chúng tôi trong số tất cả các khách hàng mà chúng tôi có. Anh ấy luôn khen ngợi chất lượng sản phẩm của chúng tôi.Câu này sử dụng cấp so sánh nhất tuyệt đối (o mais + adj.). 'Estar a elogiar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele' để nhấn mạnh chủ ngữ.
-
"Tu és um freguês tão importante como qualquer outro, e estamos sempre a tentar melhorar para te agradar mais."Bạn là một khách hàng quan trọng như bất kỳ ai khác, và chúng tôi luôn cố gắng cải thiện để làm bạn hài lòng hơn.Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão... como). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu', đặt trước động từ (Proclisis) vì có 'sempre'. 'Estamos a tentar' là continuous aspect.
-
"Há fregueses menos exigentes do que outros, mas este esforça-se por ser o freguês mais leal. Dá-nos muita alegria tê-lo como cliente."Có những khách hàng ít khắt khe hơn những người khác, nhưng người này cố gắng để trở thành khách hàng trung thành nhất. Chúng tôi rất vui khi có anh ấy làm khách hàng.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (menos... do que) và so sánh nhất (o mais leal). 'Esforça-se' là đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (Enclisis). 'Dá-nos' là đại từ tân ngữ 'nos' đặt sau động từ (Enclisis) vì bắt đầu câu. 'Tê-lo' cũng tuân thủ quy tắc Enclisis.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste o primeiro freguês que entrou na loja e compraste um bolo."Hôm qua, bạn là vị khách đầu tiên bước vào cửa hàng và đã mua một chiếc bánh.Câu sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' - đi) chia theo ngôi 'tu'. 'Compraste' (Pretérito Perfeito Simples của 'comprar' - mua) cũng chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ không đảo.
-
"Na semana passada, os fregueses reclamaram do serviço lento e exigiram uma melhor atenção."Tuần trước, các khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp và yêu cầu sự quan tâm tốt hơn.'Reclamaram' (Pretérito Perfeito Simples của 'reclamar' - phàn nàn) chia theo ngôi 'eles/elas'. 'Exigiram' (Pretérito Perfeito Simples của 'exigir' - yêu cầu) cũng chia theo ngôi 'eles/elas'.
-
"A senhora foi uma freguesa fiel durante anos, mas no ano passado mudou de supermercado porque achou os preços muito altos."Bà ấy là một khách hàng trung thành trong nhiều năm, nhưng năm ngoái đã chuyển sang siêu thị khác vì thấy giá cả quá cao.'Foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' - là) chia theo ngôi 'ela' (bà ấy, A senhora). 'Achou' (Pretérito Perfeito Simples của 'achar' - thấy) cũng chia theo ngôi 'ela'. Sử dụng danh xưng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
