(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frialmente
C1
Advérbio C1 Ngôn ngữ học, Miêu tả hành vi

frialmente

/fɾi.alˈmẽ.tɨ/
một cách vô cảm
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frialmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira fria; sem demonstrar emoção ou sentimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô cảm, không biểu lộ cảm xúc hay cảm giác gì trên khuôn mặt hoặc trong cách cư xử.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele respondeu friamente à pergunta, sem qualquer traço de emoção no rosto."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách vô cảm, không có bất kỳ dấu vết cảm xúc nào trên khuôn mặt."

  • "Ela tratou-o friamente depois da discussão."

    "Cô ấy đối xử với anh ta một cách vô cảm sau cuộc tranh cãi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais friamente que
Ele agiu mais friamente que o esperado.
(Anh ấy hành động lạnh lùng hơn dự kiến.)
Superlativo friissimamente / muito friamente
Ele respondeu friissimamente à pergunta. / Ele respondeu muito friamente à pergunta.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách vô cùng lạnh lùng. / Anh ấy trả lời câu hỏi rất lạnh lùng.)
Usage Context Geralmente após o verbo que modifica.
Ele calculou friamente os seus passos.
(Anh ta tính toán các bước đi của mình một cách lạnh lùng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)