pneu furado
[ˈpnew fuˈɾaðu]
lốp xe bị thủng
Básico (A2)
Significado "pneu furado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um pneu que sofreu uma perfuração, geralmente causada por um objeto afiado, resultando na perda de pressão do ar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lốp xe bị thủng, thường do vật sắc nhọn gây ra, dẫn đến mất áp suất không khí.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho um pneu furado e estou a precisar de o consertar urgentemente."
"Tôi bị thủng lốp xe và cần phải sửa chữa gấp."
"O mecânico disse que o pneu furado não tem conserto e preciso de comprar um novo."
"Người thợ máy nói rằng lốp xe bị thủng không thể sửa được và tôi cần phải mua một cái mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pneu (substantivo masculino). Furado (adjetivo).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pneus furados |
O carro ficou parado na berma da estrada porque tinha dois pneus furados.
(Chiếc xe dừng lại ở mép đường vì bị xì hai lốp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pneuzinho furado |
Tive um pneuzinho furado na bicicleta, mas consegui arranjar.
(Tôi bị xì một cái lốp nhỏ trên xe đạp, nhưng tôi đã sửa được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tenho um pneu furado no carro e estou a tentar trocá-lo."Tôi có một cái lốp xe bị xì hơi và đang cố gắng thay nó.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì chỉ đề cập đến một lốp xe bị thủng bất kỳ. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O pneu furado impediu-me de chegar a tempo à reunião. Consegues dar-me uma ajuda, por favor?"Cái lốp xe bị xì hơi đã khiến tôi không thể đến cuộc họp đúng giờ. Bạn có thể giúp tôi một tay được không?Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì đang nói về một lốp xe cụ thể (cái lốp bị thủng đã gây ra vấn đề). 'Impediu-me' là vị trí đại từ tân ngữ tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ khi động từ bắt đầu mệnh đề).
-
"Se tiveres pneus furados, podes usar este kit de reparação. Dá-te jeito."Nếu bạn có những chiếc lốp xe bị xì hơi, bạn có thể sử dụng bộ dụng cụ sửa chữa này. Nó sẽ giúp ích cho bạn.Sử dụng dạng số nhiều 'pneus furados' (những chiếc lốp xe bị thủng). Mạo từ không xác định số nhiều được lược bỏ vì đi sau 'se'. 'Dá-te jeito' là một ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ khi động từ bắt đầu mệnh đề).
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este pneu furado está mais murcho do que o meu, deve ter um buraco maior. Estás a ver?"Cái lốp xịt này xẹp hơn cái của tao, chắc là lỗ to hơn. Mày đang thấy không?So sánh hơn (mais...do que). 'Estar a ver' là dạng Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang nhìn). 'Estás' là chia động từ 'estar' ngôi 'tu'.
-
"Dos quatro pneus furados que tive este mês, o último estava o mais furado de todos! Custou-me imenso trocá-lo."Trong bốn cái lốp xịt mà tôi đã gặp trong tháng này, cái cuối cùng là cái xịt nhất! Tôi đã rất vất vả để thay nó.So sánh tuyệt đối (o mais...de todos). 'Custou-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp chuẩn (Enclisis). Động từ 'ter' (tive) chia ở quá khứ đơn (pretérito perfeito).
-
"Se tivesses usado um pneu menos furado, talvez não estivesses agora a ligar para a assistência em viagem. Dá-me o número, ligo eu."Nếu mày dùng cái lốp ít xịt hơn, có lẽ giờ mày đã không phải gọi cho dịch vụ hỗ trợ trên đường rồi. Đưa số đây, tao gọi cho.So sánh kém (menos...do que - được lược bỏ trong câu này). 'Estivesses a ligar' là dạng Continuous Aspect ở conditional perfect. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp chuẩn (Enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para teres chegado a tempo, não podias ter tido um pneu furado no meio da autoestrada, pois estávamos todos à tua espera."Để đến đúng giờ, lẽ ra bạn không nên bị xì lốp xe ở giữa đường cao tốc, vì tất cả chúng tôi đã đợi bạn.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (teres chegado, podias ter tido). 'Estar a' không được sử dụng ở đây vì nó diễn tả một điều kiện đã xảy ra. Lưu ý cách chia động từ 'teres' cho ngôi 'tu'.
-
"Depois de terem tido dois pneus furados na mesma semana, eles decidiram comprar um carro novo para não estarem sempre a passar por isso."Sau khi bị xì hai lốp xe trong cùng một tuần, họ quyết định mua một chiếc xe mới để không phải luôn trải qua chuyện đó.Ở đây, 'terem tido' là Infinitivo Pessoal (ngôi 3 số nhiều - eles). 'Estar a passar' diễn tả hành động đang diễn ra (luôn trải qua).
-
"Se for para termos pneus furados constantemente, mais vale aprendermos a trocá-los nós mesmos, em vez de estarmos sempre a chamar o reboque."Nếu việc chúng ta liên tục bị xì lốp xe là không thể tránh khỏi, tốt hơn hết là chúng ta nên học cách tự thay lốp, thay vì lúc nào cũng gọi xe cứu hộ.'Para termos' là Infinitivo Pessoal (ngôi 1 số nhiều - nós). Lưu ý vị trí đại từ 'los' phía sau động từ ('trocá-los' - Enclisis). 'Estarmos a chamar' là hành động đang diễn ra (luôn gọi).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens um pneu furado no carro, não tens? Estás a precisar de ajuda para o mudar?"Bạn bị xịt lốp xe, đúng không? Bạn có cần giúp đỡ để thay nó không?Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Tens' là dạng chia của động từ 'ter' (có) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a precisar' (đang cần) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós vimos dois pneus furados na vossa bicicleta ontem. Estáveis a usá-la para um passeio longo?"Hôm qua chúng tôi thấy hai cái lốp xe đạp của các bạn bị xịt. Có phải các bạn đang dùng nó cho một chuyến đi dài không?Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi) và 'vossa' (của các bạn). 'Estáveis a usá-la' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang sử dụng) ở thì quá khứ tiếp diễn và tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis: usá-la) sau động từ khi bắt đầu một mệnh đề.
-
"Eles encontraram vários pneus furados na garagem. Estavam a pensar em comprar novos?"Họ tìm thấy vài cái lốp xịt trong gara. Họ đang định mua lốp mới à?Câu này sử dụng 'Eles' (họ). 'Estavam a pensar' (đang nghĩ) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ tiếp diễn. 'em comprar' (về việc mua) thể hiện ý định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
