(Vị trí top_banner)
Hình minh họa galão
B1
substantivo Masculino B1 Đo lường

galão

[ɡɐˈlɐ̃w̃]
gallon (đơn vị đo thể tích)
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "galão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Unidade de medida de volume para líquidos, equivalente a 4 quartos, aproximadamente 3,785 litros nos Estados Unidos e 4,546 litros no Reino Unido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng bằng 4 quarts, xấp xỉ 3.785 lít ở Hoa Kỳ và 4.546 lít ở Vương quốc Anh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Precisamos de um galão de tinta para pintar a sala."

    "Chúng tôi cần một gallon sơn để sơn phòng khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: galões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) galões
Precisamos de três galões de tinta para pintar a sala.
(Chúng ta cần ba galon sơn để sơn phòng khách.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) galãozinho
Quero só um galãozinho, por favor.
(Tôi chỉ muốn một galão nhỏ, xin vui lòng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, se fores paciente, um galão do melhor vinho do Porto que alguma vez provaste."
    Ta sẽ cho ngươi, nếu ngươi kiên nhẫn, một galão rượu Porto ngon nhất mà ngươi từng nếm.
    Câu này sử dụng mesóclise ('Dar-te-ei', 'Dar' + 'te' + 'ei'), ngôi 'tu' (chia động từ 'fores', đại từ 'te'), và từ vựng 'galão' (đơn vị đo). Động từ 'provar' (nếm, thử) được chia ở thì quá khứ hoàn thành.
  • "Oferecer-lhe-íamos, com prazer, vários galões de gasolina se soubéssemos que o teu autocarro estava a precisar."
    Chúng tôi sẽ tặng bạn, với niềm vui, vài galões xăng nếu chúng tôi biết xe buýt của bạn đang cần.
    Ở đây, 'Oferecer-lhe-íamos' là dạng mesóclise ('Oferecer' + 'lhe' + 'íamos') dùng để diễn tả hành động có điều kiện. Lưu ý 'estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang cần. 'Autocarro' là từ chuẩn Bồ Đào Nha cho 'xe buýt'.
  • "Dir-se-ia que ele consumiria três galões de água por dia se não estivesse a mentir."
    Người ta sẽ nói rằng anh ta uống ba galões nước mỗi ngày nếu anh ta không nói dối.
    'Dir-se-ia' là mesóclise, 'Dir' + 'se' + 'ia', diễn tả một khả năng hoặc dự đoán. 'Estar a mentir' (đang nói dối) sử dụng cấu trúc continuous aspect. Câu này sử dụng thì điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)