idade
[iˈdadʒ]
độ tuổi
Iniciante (A1)
Significado "idade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período da vida; fase da vida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng tuổi trong một nhóm được xác định.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual é a tua idade?"
"Bạn bao nhiêu tuổi?"
"A idade média dos participantes é de 25 anos."
"Độ tuổi trung bình của những người tham gia là 25 tuổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | idades |
As idades da vida são fascinantes.
(Các độ tuổi của cuộc đời thật hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | idadezinha |
Ela tem uma idadezinha para a sua experiência.
(Cô ấy còn quá trẻ so với kinh nghiệm của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei a minha idade se mo pedires com educação."Tôi sẽ cho bạn biết tuổi của mình nếu bạn hỏi một cách lịch sự.Dir-te-ei: Dạng Mesóclise của động từ 'dizer' (nói) ở thì Tương lai Đơn (Futuro do Indicativo), ngôi 'eu'. Đại từ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu') được đặt vào giữa gốc động từ (dir-) và đuôi thì tương lai (-ei). Đây là cấu trúc trang trọng, phổ biến trong văn viết.
-
"Com o passar dos anos, as suas várias idades dar-nos-iam perspetivas diferentes da vida."Theo năm tháng, những giai đoạn tuổi tác khác nhau của ông ấy sẽ cho chúng ta những góc nhìn khác nhau về cuộc sống.Dar-nos-iam: Dạng Mesóclise của động từ 'dar' (cho) ở thì Điều kiện (Condicional), ngôi thứ 3 số nhiều (as suas várias idades). Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được chèn vào giữa gốc động từ (dar-) và đuôi thì điều kiện (-iam).
-
"Se pudesse, celebrá-la-ia com todos os amigos, essa nova idade."Nếu có thể, anh ấy sẽ ăn mừng nó (cái tuổi mới này) với tất cả bạn bè.Celebrá-la-ia: Dạng Mesóclise của động từ 'celebrar' (ăn mừng) ở thì Điều kiện (Condicional). Đại từ 'a' (nó, thay thế cho 'a idade') được đặt giữa gốc động từ và đuôi thì. Vì gốc động từ nguyên thể 'celebrar' kết thúc bằng -r, chữ -r được lược bỏ và đại từ 'a' biến thành 'la', tạo thành 'celebrá-la-ia'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
