girar
[ʒiˈɾaɾ]
quay
Básico (A2)
Significado "girar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
mover-se em volta de um eixo; mudar de direção
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xoay, quay; chuyển hướng
Exemplos (Ví dụ)
"O carro começou a girar na estrada gelada."
"Chiếc xe bắt đầu quay trên con đường đóng băng."
"Estou a girar a maçaneta para abrir a porta."
"Tôi đang xoay tay nắm cửa để mở cửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Preposição 'a' + infinitivo para indicar ação contínua (ex: estou a girar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | giro |
Eu giro a maçaneta para abrir a porta.
(Tôi xoay tay nắm cửa để mở cửa.) |
| Tu | giras | |
| Ele/Você | gira | |
| Nós | giramos | |
| Eles/Vocês | giram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | girei |
Ontem, o carro girou na curva.
(Hôm qua, chiếc xe hơi đã xoay trên khúc cua.) |
| Tu | giraste | |
| Ele/Você | girou | |
| Nós | girámos | |
| Eles/Vocês | giraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | girava |
Quando era criança, eu girava no baloiço durante horas.
(Khi còn nhỏ, tôi đã xoay vòng trên xích đu hàng giờ.) |
| Tu | giravas | |
| Ele/Você | girava | |
| Nós | girávamos | |
| Eles/Vocês | giravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu girei a chave na ignição e o carro finalmente pegou."Tôi vặn chìa khóa trong ổ và xe cuối cùng cũng nổ máy.Động từ 'girar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eu' là 'girei'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu giraste a maçaneta da porta com tanta força que quase a quebraste."Bạn vặn nắm cửa mạnh đến nỗi suýt làm gãy nó.Động từ 'girar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' là 'giraste'. Lưu ý việc sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Nós girámos em torno do problema por horas, mas não encontrámos uma solução."Chúng tôi xoay quanh vấn đề hàng giờ liền, nhưng không tìm ra giải pháp.Động từ 'girar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' là 'girámos'. Thì này diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại (theo ngữ cảnh).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
