glorioso
[ɡluˈɾjozu]
vẻ vang
Intermediário (B1)
Significado "glorioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou merece glória; ilustre, famoso, magnífico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vinh quang, rực rỡ, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi uma vitória gloriosa para a equipa."
"Đó là một chiến thắng vẻ vang cho đội."
"Aquele foi um momento glorioso na história do país."
"Đó là một khoảnh khắc vinh quang trong lịch sử đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái, khi đó là 'gloriosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | gloriosa |
A paisagem era gloriosa.
(Phong cảnh thật tráng lệ.) |
| Masculine Plural | gloriosos |
Os heróis foram gloriosos na batalha.
(Những người hùng thật vinh quang trong trận chiến.) |
| Feminine Plural | gloriosas |
As vitórias foram gloriosas.
(Những chiến thắng thật vinh quang.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | gloriosíssimo |
O espetáculo foi gloriosíssimo.
(Buổi biểu diễn vô cùng tráng lệ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te um dia glorioso para celebrares o teu aniversário, meu querido amigo. Estou a planear uma festa surpresa!"Tôi tặng bạn một ngày vinh quang để ăn mừng sinh nhật của bạn, người bạn thân yêu của tôi. Tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ!Sử dụng 'ofereço-te' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'Estou a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Lembra-se de um momento glorioso da sua vida, Senhora Doutora? Conte-mo, por favor."Ngài có nhớ một khoảnh khắc vinh quang nào trong cuộc đời mình không, thưa Tiến sĩ? Hãy kể cho tôi nghe, làm ơn.Sử dụng 'Lembra-se' (ênclise) vì bắt đầu câu. Dùng 'Senhora Doutora' (Ngài Tiến sĩ) nên sử dụng 'se' cho trang trọng.
-
"Conseguimos um glorioso feito! Mostrá-lo-emos ao mundo inteiro. Estamos a preparar a apresentação."Chúng ta đã đạt được một thành tựu vinh quang! Chúng tôi sẽ cho cả thế giới thấy nó. Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình.Sử dụng 'Mostrá-lo-emos' (ênclise) vì sau động từ. 'Estamos a preparar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Glorioso poder-te-ia considerar, se me mostrasses a tua lealdade."Ta có thể xem ngươi là vinh quang, nếu ngươi cho ta thấy sự trung thành của mình.Mesóclise với 'poder' (sẽ có thể) ở thì condicional futuro. 'Te' (ngươi) được chèn giữa động từ. 'Poder-te-ia' = 'poderia' (chia thì condicional) + 'te'. Lưu ý 'poder' là động từ chính. 'Mostrar' chia ở subjuntivo vì đi sau 'se'.
-
"Com um feito glorioso, provar-se-á a nossa superioridade perante os inimigos."Với một chiến công hiển hách, sự vượt trội của chúng ta sẽ được chứng minh trước kẻ thù.Mesóclise với 'provar' (chứng minh) ở thì futuro. 'Se' (tự thân) được chèn giữa động từ. 'Provar-se-á' = 'provará' (chia thì futuro) + 'se'. 'Perante' = 'trước mặt, đối diện'.
-
"Talvez glorioso tornar-se-ia o nosso reino, se o rei estivesse a ouvir os conselhos dos sábios."Có lẽ vương quốc của chúng ta sẽ trở nên vinh quang, nếu nhà vua chịu lắng nghe lời khuyên của các nhà hiền triết.Mesóclise với 'tornar' (trở nên) ở thì condicional futuro. 'Se' (tự thân) được chèn giữa động từ. 'Tornar-se-ia' = 'tornaria' (chia thì condicional) + 'se'. 'Estar a ouvir' = 'đang lắng nghe' (continuous aspect). 'Talvez' = 'có lẽ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
