grandioso
/ɡɾɐ̃ˈdjozu/
vĩ đại
Independente (B2)
Significado "grandioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grande importância, dimensão ou tamanho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước lớn lao.
Exemplos (Ví dụ)
"A inauguração do museu foi um evento grandioso."
"Lễ khánh thành bảo tàng là một sự kiện vĩ đại."
"Ele tem um sonho grandioso de mudar o mundo."
"Anh ấy có một giấc mơ vĩ đại là thay đổi thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica. Forma feminina: grandiosa. Plural masculino: grandiosos. Plural feminino: grandiosas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | grandiosa |
A paisagem era grandiosa.
(Phong cảnh thật hùng vĩ.) |
| Masculine Plural | grandiosos |
Os monumentos eram grandiosos.
(Những tượng đài thật hùng vĩ.) |
| Feminine Plural | grandiosas |
As montanhas eram grandiosas.
(Những ngọn núi thật hùng vĩ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | grandiosíssimo |
O espetáculo foi grandiosíssimo.
(Buổi trình diễn vô cùng hoành tráng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Grandioso poder-te-ia parecer o castelo, se o estivesses a ver ao entardecer."Lâu đài có thể trông rất hùng vĩ đối với bạn, nếu bạn đang ngắm nó vào lúc hoàng hôn.Sử dụng 'poder-te-ia' (mesóclise) với 'poder' ở thì Condicional. 'Estivesses a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) ở dạng Subjuntivo Imperfeito. Ngôi 'tu' được sử dụng.
-
"Grandioso tornar-se-ia o projeto, se o ministro o estivesse a apoiar ativamente."Dự án sẽ trở nên rất lớn lao nếu bộ trưởng tích cực hỗ trợ nó.Sử dụng 'tornar-se-ia' (mesóclise) với 'tornar-se' ở thì Condicional. 'Estivesse a apoiar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) ở dạng Subjuntivo Imperfeito.
-
"Grandioso revelar-se-á o espetáculo, quando o estiveres a presenciar na primeira fila."Buổi biểu diễn sẽ cho thấy sự hoành tráng của nó, khi bạn đang chứng kiến nó ở hàng ghế đầu.Sử dụng 'revelar-se-á' (mesóclise) với 'revelar-se' ở thì Futuro do Indicativo. 'Estiveres a presenciar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect) ở dạng Futuro do Subjuntivo. Ngôi 'tu' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
