(Vị trí top_banner)
Hình minh họa majestoso
B2
adjetivo (Masculino) B2 Từ vựng chung

majestoso

/mɐ.ʒɛʃˈto.zu/
uy nghi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "majestoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou denota grandeza, solenidade ou magnificência; imponente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thuộc về vua hoặc nữ hoàng; trang trọng, uy nghi, lộng lẫy; có vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh

Exemplos (Ví dụ)

  • "O palácio real era majestoso, com suas altas torres e jardins impecáveis."

    "Cung điện hoàng gia thật uy nghi, với những ngọn tháp cao vút và khu vườn hoàn mỹ."

  • "A rainha entrou na sala de forma majestosa, irradiando confiança e poder."

    "Nữ hoàng bước vào phòng một cách uy nghi, toát lên sự tự tin và quyền lực."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular majestosa
A rainha tinha uma presença majestosa.
(Nữ hoàng có một sự hiện diện uy nghi.)
Masculine Plural majestosos
Os palácios eram majestosos.
(Các cung điện rất hùng vĩ.)
Feminine Plural majestosas
As montanhas eram majestosas.
(Những ngọn núi thật hùng vĩ.)
Superlative (Tuyệt đối) majestosíssimo
O espetáculo foi majestosíssimo.
(Buổi biểu diễn vô cùng hoành tráng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)