grau
/ˈɡɾaw/
bằng cấp
Iniciante (A1)
Significado "grau" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unidade de medida de ângulos, temperatura, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đơn vị đo góc, nhiệt độ, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"A água ferve a 100 graus Celsius."
"Nước sôi ở 100 độ C."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: graus
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | graus |
Os graus académicos são importantes para muitas profissões.
(Các bằng cấp học thuật rất quan trọng đối với nhiều ngành nghề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | grauzinho |
Sinto um grauzinho de febre, acho que vou descansar.
(Tôi cảm thấy hơi sốt, tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ ngơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dá-te o termómetro os graus certos, ou achas que está avariado?"Cái nhiệt kế cho bạn số đo độ chính xác, hay bạn nghĩ là nó bị hỏng?Ênclise ('Dá-te') vì đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ cho ngôi 'Tu'. 'Dá' là dạng chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì hiện tại. 'Graus' (số nhiều của grau) được dùng vì nói về số đo.
-
"Estou a verificar se o forno atinge os graus necessários para cozinhar o bolo. Mostra-me o visor, por favor."Tôi đang kiểm tra xem lò nướng có đạt đến độ cần thiết để nướng bánh không. Cho tôi xem màn hình hiển thị, làm ơn.Cấu trúc 'estar a verificar' (đang kiểm tra). 'Mostra-me' (Enclise) được sử dụng vì mệnh lệnh khẳng định. 'Me' là đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít (Eu), được gắn sau động từ.
-
"Se aumentares os graus do aquecimento central, aquecer-se-á a casa mais depressa."Nếu bạn tăng nhiệt độ của hệ thống sưởi trung tâm, ngôi nhà sẽ ấm lên nhanh hơn.Ênclise ('aquecer-se-á') vì thì tương lai đơn. 'Se' là đại từ phản thân đi kèm. 'Aumentares' chia theo ngôi 'tu' thì tương lai giả định. 'Graus' (số nhiều của grau) được dùng vì nói về nhiệt độ.
Giống và Số của danh từ
-
"Quantos graus está a marcar o termómetro hoje? Parece que está a fazer um calor infernal!"Hôm nay nhiệt kế đang chỉ bao nhiêu độ? Có vẻ như trời đang nóng khủng khiếp!Câu này sử dụng 'graus' ở dạng số nhiều (plural) vì đề cập đến nhiều đơn vị đo nhiệt độ. 'Estar a marcar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'đang chỉ' của nhiệt kế.
-
"Se tu aumentares o ângulo em dez graus, o reflexo da luz será diferente. Estás a compreender?"Nếu bạn tăng góc lên mười độ, sự phản xạ ánh sáng sẽ khác đi. Bạn đang hiểu chứ?Sử dụng 'graus' ở dạng số nhiều (plural) vì đề cập đến nhiều đơn vị đo góc. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật, động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' ('estás'). 'Estás a compreender' là cấu trúc continuous aspect.
-
"A qualidade do vinho depende, em grande grau, do tipo de uva utilizada e do processo de fermentação. Estão a provar?"Chất lượng của rượu vang phụ thuộc, ở mức độ lớn, vào loại nho được sử dụng và quy trình lên men. Các bạn đang nếm thử chứ?Ở đây 'grau' được sử dụng ở dạng số ít (singular) mang nghĩa 'mức độ'. 'Estão a provar?' sử dụng ngôi 'vocês' (các bạn) để hỏi, với 'estar' chia theo ngôi này và cấu trúc continuous aspect.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial tu verificares a temperatura para que não ultrapasse trinta graus."Điều quan trọng là bạn phải kiểm tra nhiệt độ để nó không vượt quá ba mươi độ.Ở đây, 'verificares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'verificar' (kiểm tra) dành cho ngôi 'tu'. Nó được sử dụng vì chủ ngữ của hành động 'kiểm tra' (bạn) khác với chủ ngữ chung của câu. 'Graus' là dạng số nhiều của 'grau' (độ).
-
"Pediram-nos para nós ajustarmos o termóstato em mais cinco graus para o quarto ficar mais quente."Họ yêu cầu chúng tôi điều chỉnh bộ điều nhiệt tăng thêm năm độ để phòng ấm hơn.'Ajustarmos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'ajustar' (điều chỉnh) cho ngôi 'nós'. Chủ ngữ 'nós' của hành động 'điều chỉnh' được thể hiện rõ ràng trong Infinitivo Pessoal. 'Pediram-nos' thể hiện cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclise) sau động từ.
-
"O médico disse que, para ele estar a registar cada grau de febre, é porque a situação é séria."Bác sĩ nói rằng, việc anh ấy đang ghi lại từng độ sốt, là vì tình hình nghiêm trọng.'Estar' ở đây là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' cho ngôi 'ele'. Cấu trúc 'estar a registar' (đang ghi lại) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn châu Âu. 'Grau' là danh từ 'độ' ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
