(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gravidez
B1
nome Feminino B1 Sinh học, Y học

gravidez

/ɡɾɐ.viˈdeʃ/
thời gian mang thai
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gravidez" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período de desenvolvimento de um embrião ou feto no útero, desde a conceção até ao nascimento; tempo durante o qual algo se desenvolve ou amadurece.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời kỳ phát triển bên trong tử cung từ lúc thụ thai đến khi sinh; khoảng thời gian mà một cái gì đó phát triển hoặc trưởng thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A gravidez da minha irmã durou nove meses."

    "Thời gian mang thai của chị gái tôi kéo dài chín tháng."

  • "Estou a planear a minha gravidez para o próximo ano."

    "Tôi đang lên kế hoạch mang thai vào năm tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gestação(thai kỳ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gravidezes
As gravidezes na adolescência são um problema social.
(Mang thai ở tuổi vị thành niên là một vấn đề xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gravidezinha
Ela está a ter uma gravidezinha tranquila.
(Cô ấy đang có một thai kỳ nhỏ bé yên bình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia os parabéns pela gravidez, se te visse."
    Tôi sẽ chúc mừng bạn về việc mang thai nếu tôi gặp bạn.
    Câu điều kiện. 'Dar-te-ia' là động từ 'dar' (cho) ở Conditional, ngôi thứ nhất số ít, kết hợp mesóclise với đại từ 'te' (bạn). 'Se te visse' là mệnh đề điều kiện sử dụng Subjuntivo (Imperfect Subjunctive).
  • "Dir-se-ia que a gravidez te tem feito bem, estás com um ar radiante!"
    Có thể nói rằng việc mang thai khiến bạn trở nên tốt hơn, bạn trông rạng rỡ!
    'Dir-se-ia' là cách diễn đạt vô nhân xưng (impersonal). 'Dir' là động từ 'dizer' (nói) chia ở Conditional, kết hợp mesóclise với đại từ 'se'. 'Estar com um ar radiante' là thành ngữ để diễn tả ai đó trông rạng rỡ.
  • "Aconselhar-te-ei sobre os melhores cuidados durante a gravidez, se me pedires."
    Tôi sẽ cho bạn lời khuyên về những chăm sóc tốt nhất trong quá trình mang thai, nếu bạn yêu cầu tôi.
    'Aconselhar-te-ei' là động từ 'aconselhar' (khuyên) ở Futuro do Indicativo, ngôi thứ nhất số ít, kết hợp mesóclise với đại từ 'te'. 'Se me pedires' là mệnh đề điều kiện sử dụng Futuro do Subjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)