(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grupo de estudo
A2
noun Masculino A2 Giáo dục

grupo de estudo

[ˈɡɾupu dɨ ʃˈtudu]
nhóm học tập
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "grupo de estudo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo de pessoas que se reúne regularmente para estudar um tópico específico ou para desenvolver uma habilidade específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người gặp gỡ thường xuyên để học về một chủ đề cụ thể hoặc để phát triển một kỹ năng cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O grupo de estudo reúne-se todas as semanas para discutir os capítulos do livro."

    "Nhóm học tập gặp nhau hàng tuần để thảo luận các chương của cuốn sách."

  • "Estou a participar num grupo de estudo de português para melhorar as minhas competências linguísticas."

    "Tôi đang tham gia một nhóm học tiếng Bồ Đào Nha để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

círculo de estudo(vòng tròn học tập) equipa de estudo(đội học tập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) grupos de estudo
Os grupos de estudo são uma ótima maneira de aprender em conjunto.
(Các nhóm học tập là một cách tuyệt vời để học cùng nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) grupinho de estudo
Vamos formar um grupinho de estudo para este exame?
(Chúng ta hãy thành lập một nhóm học nhỏ cho kỳ thi này nhé?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-me o teu contacto para te adicionar ao grupo de estudo de português. Estamos a começar a organizar as nossas sessões agora."
    Cho tôi thông tin liên lạc của bạn để thêm bạn vào nhóm học tiếng Bồ Đào Nha. Chúng tôi đang bắt đầu tổ chức các buổi học ngay bây giờ.
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (Ênclise - đại từ đặt sau động từ) thay vì 'Me dá'. 'Estamos a começar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te adicionar' (đại từ đặt trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc).
  • "Inscreve-te num dos grupos de estudo, se estás a precisar de ajuda com a gramática. Ajuda-te a compreender melhor as regras."
    Hãy đăng ký vào một trong các nhóm học tập nếu bạn đang cần giúp đỡ về ngữ pháp. Nó sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các quy tắc.
    'Inscreve-te' (Ênclise - đại từ đặt sau động từ) là dạng mệnh lệnh khẳng định của 'inscrever-se'. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajuda-te' (Ênclise - đại từ đặt sau động từ).
  • "O professor recomendou-nos a criação de grupos de estudo para praticarmos a conversação. Ele acredita que ajuda-nos a melhorar."
    Giáo viên đã khuyên chúng tôi tạo các nhóm học tập để luyện tập đàm thoại. Thầy tin rằng nó giúp chúng tôi cải thiện.
    'Recomendou-nos' (Ênclise - đại từ đặt sau động từ) do động từ kết thúc bằng nguyên âm. 'Ajuda-nos' (Ênclise - đại từ đặt sau động từ) do động từ không bắt đầu câu và có thể gắn đại từ vào sau.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Organizar-se-ão vários grupos de estudo este ano; chamar-se-ão "Círculos de Leitura"."
    Nhiều nhóm học sẽ được tổ chức trong năm nay; chúng sẽ được gọi là "Vòng tròn Đọc sách".
    Mesóclise (đại từ đứng giữa động từ) được dùng với động từ ở thì Tương lai (Futuro). Đại từ 'se' (chỉ dạng bị động 'được') được chèn vào giữa động từ gốc và hậu tố thì tương lai, tạo thành 'organizar-se-ão' (sẽ được tổ chức) và 'chamar-se-ão' (sẽ được gọi).
  • "Se tivesses dificuldades, o professor sugerir-te-ia um grupo de estudo para te ajudar."
    Nếu bạn gặp khó khăn, giáo viên sẽ gợi ý cho bạn một nhóm học để giúp bạn.
    Mesóclise được dùng với động từ ở thể Điều kiện (Condicional). Đại từ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu' thân mật) được đặt vào giữa động từ 'sugeriria', tạo thành 'sugerir-te-ia'. Câu này cũng dùng cách chia động từ cho ngôi 'tu' (tivesses) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Com mais tempo, formaríamos um grupo de estudo e dedicar-lhe-íamos mais horas."
    Nếu có thêm thời gian, chúng tôi đã thành lập một nhóm học và dành thêm nhiều giờ cho nó.
    Ví dụ này dùng Mesóclise ở thể Điều kiện (Condicional). Đại từ 'lhe' (cho nó) được đặt giữa động từ 'dedicaríamos', tạo thành 'dedicar-lhe-íamos'. Cấu trúc này phổ biến trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)