há pouco tempo
ˈa ˈpo(w)ku ˈtẽpu
cách đây không lâu
Intermediário (B1)
Significado "há pouco tempo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um período relativamente curto no passado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian tương đối ngắn trong quá khứ.
Exemplos (Ví dụ)
"Chegou há pouco tempo."
"Anh ấy/Cô ấy đến cách đây không lâu."
"Estive ali há pouco tempo."
"Tôi đã ở đó cách đây không lâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: 'A short time ago'. Usage: Refers to something that happened recently.
Aconteceu há pouco tempo.
Nó đã xảy ra cách đây không lâu.
Formality
Informal
It's commonly used in everyday conversations and informal contexts.
Được sử dụng phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và trong các ngữ cảnh thân mật.
Example 1
Vi ele há pouco tempo na rua.
Tôi vừa mới thấy anh ta trên đường.
Example 2
Comecei a trabalhar neste projeto há pouco tempo.
Tôi mới bắt đầu làm việc cho dự án này gần đây thôi.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Assim que tu acabares o relatório que começaste há pouco tempo, poderemos ir beber um café."Ngay khi cậu làm xong bản báo cáo mà cậu mới bắt đầu cách đây không lâu, chúng ta có thể đi uống cà phê.Động từ 'acabares' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'acabar', chia theo ngôi thân mật 'tu'. Thì này được dùng sau liên từ 'Assim que' để diễn tả một hành động giả định sẽ hoàn tất trong tương lai, làm điều kiện cho một hành động khác.
-
"Quando o senhor nos disser o que se decidiu há pouco tempo na reunião, saberemos como proceder."Khi nào ông cho chúng tôi biết điều đã được quyết định trong cuộc họp cách đây không lâu, chúng tôi sẽ biết phải tiến hành như thế nào.Động từ 'disser' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'dizer'. Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt trước động từ ('nos disser') vì mệnh đề được bắt đầu bằng từ 'Quando' (Proclisis), đây là quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu.
-
"Se a encomenda que chegou há pouco tempo não for a correta, teremos de a devolver imediatamente."Nếu đơn hàng vừa mới đến cách đây không lâu không đúng, chúng ta sẽ phải trả lại nó ngay lập tức.'for' là thì Futuro do Conjuntivo của động từ 'ser', dùng sau 'Se' để diễn tả một điều kiện giả định trong tương lai. Lưu ý cách đặt đại từ 'a' sau động từ nguyên mẫu 'devolver' ('devolvê-la'), một đặc điểm của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Há pouco tempo, tinhas escrito uma carta belíssima à tua avó."Cách đây không lâu, bạn đã viết một bức thư rất đẹp cho bà của bạn.'Há pouco tempo' diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong quá khứ. 'Tinhas escrito' là Pretérito Mais-que-Perfeito Composto, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (ở đây là 'há pouco tempo'). 'Escrito' là participio passado irregular của verbo 'escrever'. 'Tinhas' là trợ động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
-
"Há pouco tempo, o padeiro tinha posto o pão no forno, mas já o estou a sentir cheirar."Cách đây không lâu, người thợ làm bánh đã đặt bánh mì vào lò, nhưng tôi đã đang ngửi thấy mùi thơm của nó rồi.'Há pouco tempo' diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong quá khứ. 'Tinha posto' là Pretérito Mais-que-Perfeito Composto, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (ở đây là 'já o estou a sentir cheirar'). 'Posto' là participio passado irregular của verbo 'pôr'. Cấu trúc 'estou a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, được đặt trước động từ 'estou' (proclisis).
-
"Há pouco tempo, tínhamos visto um autocarro avariado na estrada, mas já o tinham consertado."Cách đây không lâu, chúng tôi đã thấy một chiếc xe buýt bị hỏng trên đường, nhưng họ đã sửa chữa nó rồi.'Há pouco tempo' diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong quá khứ. 'Tínhamos visto' là Pretérito Mais-que-Perfeito Composto, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Visto' là participio passado irregular của verbo 'ver'. 'Tinham consertado' là Pretérito Mais-que-Perfeito Composto, chỉ hành động sửa chữa xảy ra trước thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
