(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transmitido
B1
Verbo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học

transmitido

[tɾɐ̃ʃ.miˈti.du]
truyền đạt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transmitido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Participio passado do verbo 'transmitir': Fazer chegar a um ponto; comunicar; propagar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'convey': vận chuyển hoặc mang đến một nơi; truyền đạt; làm cho biết; truyền thông tin.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mensagem foi transmitida com sucesso."

    "Thông điệp đã được truyền tải thành công."

  • "O conhecimento foi transmitido de geração em geração."

    "Kiến thức đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

comunicado(thông báo) transferido(chuyển giao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clítico: Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) antes, depois ou no meio do verbo dependendo do contexto frásico.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu transmito
Eu transmito a mensagem por email.
(Tôi truyền tải thông điệp qua email.)
Tu transmites
Ele/Você transmite
Nós transmitimos
Eles/Vocês transmitem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu transmiti
Ontem, ela transmitiu o programa ao vivo.
(Hôm qua, cô ấy đã phát sóng chương trình trực tiếp.)
Tu transmitiste
Ele/Você transmitiu
Nós transmitimos
Eles/Vocês transmitiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu transmitia
Antes da internet, transmitia-se a informação por rádio.
(Trước khi có internet, thông tin được truyền qua đài phát thanh.)
Tu transmitias
Ele/Você transmitia
Nós transmitíamos
Eles/Vocês transmitiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os dados serem transmitidos com precisão, para evitar mal-entendidos."
    Điều quan trọng là dữ liệu phải được truyền đạt một cách chính xác để tránh hiểu lầm.
    Sử dụng 'serem transmitidos' (Infinitivo Pessoal composto passivo). Dạng 'ser' chia theo chủ ngữ 'os dados' ở số nhiều. Mục đích của hành động truyền đạt được nhấn mạnh.
  • "Para poderes ser transmitido na rádio, o ficheiro tem de cumprir certos requisitos técnicos."
    Để có thể được phát trên đài, tệp tin phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhất định.
    Sử dụng 'poderes ser transmitido' (Infinitivo Pessoal composto passivo). 'Poderes' chia theo ngôi 'tu', kết hợp với 'ser transmitido'. Lưu ý vị trí của 'ser' trong cụm động từ.
  • "Solicitamos aos participantes estarem a transmitir os seus trabalhos até ao final do dia."
    Chúng tôi yêu cầu người tham gia gửi (đang gửi) các tác phẩm của họ cho đến cuối ngày.
    Sử dụng 'estarem a transmitir' (Infinitivo Pessoal + Continuous Aspect). 'Estarem' chia theo chủ ngữ 'os participantes' ở số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O segredo foi transmitido de geração em geração, mantendo-se a tradição familiar."
    Bí mật đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, duy trì truyền thống gia đình.
    ‘Transmitido’ là participio passado irregular của ‘transmitir’. Trong câu này, nó được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến hiện tại. Lưu ý: Không sử dụng cấu trúc Gerundio (truyền thống Brazil).
  • "Tenho a certeza de que a mensagem foi transmitida corretamente a todos os destinatários."
    Tôi chắc chắn rằng thông điệp đã được truyền tải chính xác đến tất cả người nhận.
    ‘Transmitida’ (chia theo giống cái vì ‘mensagem’) là participio passado irregular của ‘transmitir’. Câu này sử dụng cấu trúc bị động với 'foi' (ser ở pretérito perfeito) + particípio passado.
  • "O conhecimento científico sobre essa doença é transmitido através de artigos e conferências."
    Kiến thức khoa học về căn bệnh này được truyền tải thông qua các bài báo và hội nghị.
    'Transmitido' là participio passado irregular của 'transmitir'. Câu này cho thấy cách kiến thức được lan truyền. Lưu ý cách sử dụng giới từ 'através de' (thông qua) để chỉ phương tiện truyền tải.
(Vị trí vocab_tab4_inline)