(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hesitar
B1
verbo B1 Tổng quát

hesitar

[ɨziˈtaɾ]
do dự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hesitar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Mostrar-se indeciso entre duas ou mais opções; vacilar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

do dự, lưỡng lự giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; thiếu quyết đoán

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu hesitei em aceitar a proposta, mas no final decidi arriscar."

    "Tôi đã do dự khi chấp nhận đề nghị, nhưng cuối cùng tôi quyết định chấp nhận rủi ro."

  • "Não hesites em pedir ajuda se precisares."

    "Đừng do dự yêu cầu giúp đỡ nếu bạn cần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vacilar(lưỡng lự) titubear(ngập ngừng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu hesito
Eu hesito em aceitar a proposta sem mais informações.
(Tôi do dự chấp nhận đề nghị mà không có thêm thông tin.)
Tu hesitas
Ele/Você hesita
Nós hesitamos
Eles/Vocês hesitam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu hesitei
Ontem, ele hesitou antes de responder à pergunta.
(Hôm qua, anh ấy đã do dự trước khi trả lời câu hỏi.)
Tu hesitaste
Ele/Você hesitou
Nós hesitamos
Eles/Vocês hesitaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu hesitava
Quando era criança, hesitava sempre antes de falar em público.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn do dự trước khi nói trước công chúng.)
Tu hesitavas
Ele/Você hesitava
Nós hesitávamos
Eles/Vocês hesitavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu hesitares em tomar uma decisão importante, lembra-te que podes sempre falar comigo."
    Khi bạn (tu) do dự đưa ra một quyết định quan trọng, hãy nhớ rằng bạn luôn có thể nói chuyện với tôi.
    Ở đây, 'hesitares' là động từ 'hesitar' được chia ở thì Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'. 'Lembra-te' là động từ 'lembrar-se' ở dạng mệnh lệnh thức, ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' được đặt sau (enclisis) vì nó bắt đầu câu, theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Caso tu hesitares em ir à reunião, a tua ausência poderá ser notada."
    Trong trường hợp bạn (tu) do dự không đi họp, sự vắng mặt của bạn có thể sẽ bị chú ý.
    'Hesitares' là Futuro do Conjuntivo của 'hesitar', ngôi 'tu'. Từ nối 'Caso' (trong trường hợp) thường đi kèm với Futuro do Conjuntivo để diễn tả một điều kiện hoặc khả năng trong tương lai.
  • "Até que tu hesitares menos em decidir, eu estarei sempre aqui a apoiar-te."
    Cho đến khi bạn (tu) bớt do dự hơn trong việc quyết định, tôi sẽ luôn ở đây để hỗ trợ bạn.
    'Hesitares' là Futuro do Conjuntivo của 'hesitar', ngôi 'tu'. 'Até que' (cho đến khi) là một liên từ yêu cầu Futuro do Conjuntivo. 'Estarei a apoiar-te' minh họa cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('estarei a apoiar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai ('tôi sẽ đang hỗ trợ'). Đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'apoiar', đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu khi nó đi với cấu trúc 'estar a'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu hesito sempre antes de tomar uma grande decisão."
    Tôi luôn do dự trước khi đưa ra một quyết định lớn.
    Động từ 'hesitar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('Eu') thì hiện tại đơn ('hesito').
  • "Tu hesitas em pedir ajuda quando precisas, mas devias fazê-lo."
    Bạn do dự khi xin giúp đỡ lúc cần, nhưng bạn nên làm vậy.
    Động từ 'hesitar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu') thì hiện tại đơn ('hesitas'). Lưu ý cách dùng 'Tu' cho văn phong thân mật.
  • "Nós nunca hesitamos em defender os nossos amigos, mesmo que estejamos a correr perigo."
    Chúng tôi không bao giờ do dự bảo vệ bạn bè của mình, ngay cả khi chúng tôi đang gặp nguy hiểm.
    Động từ 'hesitar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós') thì hiện tại đơn ('hesitamos'). Lưu ý cách dùng 'estar a correr' thay vì 'correndo' (Gerundio kiểu Brazil).
(Vị trí vocab_tab4_inline)