heterodoxo
/ˌɛtɨɾuˈðɔksu/
không chính thống
Independente (B2)
Significado "heterodoxo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se afasta da doutrina ou opinião geralmente aceite; não ortodoxo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi ngược lại những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas ideias são consideradas heterodoxas por muitos especialistas."
"Những ý tưởng của anh ấy được nhiều chuyên gia coi là không chính thống."
"O autor apresentou uma visão heterodoxa sobre a história."
"Tác giả đã trình bày một cái nhìn không chính thống về lịch sử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Để ở dạng giống cái, đổi thành 'heterodoxa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | heterodoxos |
Os grupos heterodoxos foram marginalizados pela igreja.
(Các nhóm dị giáo bị Giáo hội gạt ra ngoài lề.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | heterodoxozinho |
Este pensamento é heterodoxozinho, mas interessante.
(Suy nghĩ này hơi dị giáo, nhưng thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Ele é um artista heterodoxo. A sua arte está a desafiar as convenções estabelecidas."Anh ấy là một nghệ sĩ dị giáo. Nghệ thuật của anh ấy đang thách thức những quy ước đã được thiết lập.Sử dụng mạo từ bất định 'um' (một) vì chúng ta đang nói về một nghệ sĩ nói chung. Cấu trúc 'estar a desafiar' thể hiện hành động đang diễn ra (thách thức).
-
"Tu és heterodoxo nas tuas opiniões. Dá-me um exemplo do teu pensamento não convencional."Bạn dị giáo trong những ý kiến của bạn. Cho tôi một ví dụ về tư duy khác thường của bạn.Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) với động từ 'és' (thì, là - chia cho ngôi tu). Mạo từ 'um' (một) được sử dụng vì yêu cầu một ví dụ cụ thể. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ theo quy tắc PT-PT (enclisis).
-
"Aquele autor escreveu um livro heterodoxo que está a causar polémica. O livro é uma crítica à igreja católica."Tác giả đó đã viết một cuốn sách dị giáo đang gây tranh cãi. Cuốn sách là một lời chỉ trích nhà thờ Công giáo.Sử dụng mạo từ xác định 'Aquele' (kia) vì chúng ta đang nói về một tác giả cụ thể đã được đề cập. 'Está a causar' diễn tả hành động đang diễn ra. Mạo từ 'um' trước 'livro' (cuốn sách) vì nói đến một cuốn sách cụ thể của tác giả, trước khi nó được xác định rõ ràng. Sau đó, 'O livro' (cuốn sách) trở thành xác định vì nó đã được nhắc đến trước đó.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem e vivias em Lisboa, eras um estudante heterodoxo que estava sempre a questionar as normas estabelecidas."Khi còn trẻ và sống ở Lisbon, bạn là một sinh viên không chính thống, luôn đặt câu hỏi về các chuẩn mực đã được thiết lập.Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a questionar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Heterodoxo' được dùng để miêu tả người có tư tưởng khác biệt.
-
"No tempo em que o meu avô era um livreiro, ele era conhecido por ser um homem heterodoxo que estava a vender livros proibidos durante a ditadura."Vào thời điểm ông tôi là một người bán sách, ông ấy nổi tiếng là một người đàn ông không chính thống, bán những cuốn sách bị cấm trong thời kỳ độc tài.Sử dụng 'era' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'ele'). 'Estar a vender' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Heterodoxo' ở đây chỉ người có hành động khác với quy tắc thời đó.
-
"Antes de abraçares a carreira de advogado, eras um pensador heterodoxo que estava a escrever poemas radicais e a partilhá-los anonimamente."Trước khi theo đuổi sự nghiệp luật sư, bạn là một nhà tư tưởng không chính thống, viết những bài thơ cấp tiến và chia sẻ chúng một cách ẩn danh.Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estar a escrever' và 'estar a partilhar' diễn tả những hành động đang diễn ra đồng thời và liên tục trong quá khứ. 'Heterodoxo' thể hiện sự khác biệt trong tư tưởng và cách thể hiện.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és um pensador heterodoxo, não te encaixas nas normas."Bạn là một nhà tư tưởng không chính thống, bạn không tuân theo các quy tắc.Chia động từ 'ser' ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ hai số ít ('Tu és'). Từ 'heterodoxo' là tính từ bổ nghĩa cho 'pensador'. 'Não te encaixas' sử dụng đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ ('encaixas') theo quy tắc tiêu chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Ele apresenta sempre ideias heterodoxas, o que por vezes surpreende as pessoas."Anh ấy luôn trình bày những ý tưởng dị thường, điều này đôi khi làm mọi người ngạc nhiên.Chia động từ 'apresentar' ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít ('Ele apresenta'). 'Heterodoxas' là tính từ số nhiều giống cái, bổ nghĩa cho 'ideias'. 'Sempre' (luôn luôn) là trạng từ tần suất.
-
"Nós temos uma abordagem heterodoxa a este problema e acreditamos que resultará."Chúng tôi có một cách tiếp cận không chính thống đối với vấn đề này và chúng tôi tin rằng nó sẽ có kết quả.Chia động từ 'ter' ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós temos'). 'Heterodoxa' là tính từ giống cái số ít, bổ nghĩa cho 'abordagem'. Động từ 'acreditar' cũng ở thì Hiện tại đơn ('acreditamos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
