(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pouco ortodoxo
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Chính trị/Xã hội/Triết học

pouco ortodoxo

[ˈpo(ʷ)ku ɔɾtuˈðoksu]
quan điểm khác thường
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pouco ortodoxo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se desvia das normas, convenções ou crenças estabelecidas; não convencional, invulgar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi ngược lại với những gì thông thường, truyền thống hoặc được chấp nhận; không chính thống, khác thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As suas ideias são um pouco ortodoxas, mas ele está a ganhar popularidade."

    "Những ý tưởng của anh ấy có hơi khác thường, nhưng anh ấy đang trở nên nổi tiếng."

  • "Ela tem uma abordagem pouco ortodoxa para resolver problemas."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận khác thường để giải quyết vấn đề."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Có thể sử dụng cho cả giống cái bằng cách thay đổi thành 'pouco ortodoxa'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pouco ortodoxos
Os seus métodos são pouco ortodoxos, mas eficazes.
(Các phương pháp của họ không chính thống lắm, nhưng hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pouquinho ortodoxo
Ele usou uma abordagem pouquinho ortodoxa para o projeto, mas funcionou.
(Anh ấy đã sử dụng một cách tiếp cận hơi không chính thống cho dự án, nhưng nó đã thành công.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)