(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convencional
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

convencional

/kõ.vẽ.si.uˈnaɫ/
các kỹ thuật thông thường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "convencional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Baseado ou de acordo com o que é geralmente feito ou acreditado; de acordo com a convenção ou tradição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; theo thông lệ, truyền thống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As técnicas convencionais de agricultura estão a ser postas em causa."

    "Các kỹ thuật nông nghiệp thông thường đang bị nghi ngờ."

  • "Ele tem uma abordagem convencional à vida."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận cuộc sống theo lối thông thường."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) convencionais
Os convencionais geralmente preferem a rotina e evitam surpresas.
(Những người theo lối truyền thống thường thích sự thường lệ và tránh những điều bất ngờ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) convencionalzinho
Ele é do tipo que prefere o convencionalzinho, sem muitas inovações.
(Anh ấy thuộc tuýp người thích những gì hơi truyền thống một chút, không có nhiều sự đổi mới.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a nossa sociedade será menos convencional e mais aberta a novas ideias."
    Trong tương lai, xã hội của chúng ta sẽ ít mang tính truyền thống hơn và cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
    Câu sử dụng 'será', thì tương lai đơn của động từ 'ser'. 'Menos convencional' có nghĩa là ít theo khuôn mẫu, ít truyền thống hơn.
  • "Acredito que, com o tempo, tu serás menos convencional nas tuas escolhas."
    Tôi tin rằng, theo thời gian, bạn sẽ ít theo khuôn mẫu hơn trong những lựa chọn của bạn.
    Sử dụng 'serás', thì tương lai đơn ngôi 'tu' của động từ 'ser'. 'Tuas escolhas' nghĩa là những lựa chọn của bạn (dùng ngôi 'tu' nên dùng tính từ sở hữu 'tuas').
  • "No próximo ano, a empresa não será tão convencional na sua publicidade; estará a experimentar abordagens mais criativas."
    Năm tới, công ty sẽ không còn quá truyền thống trong quảng cáo của mình; họ sẽ thử nghiệm những cách tiếp cận sáng tạo hơn.
    Sử dụng 'será', thì tương lai đơn của động từ 'ser'. 'Estará a experimentar' (thì tương lai đơn của 'estar' + 'a' + infinitive) nhấn mạnh rằng việc thử nghiệm này sẽ đang diễn ra. 'Sua publicidade' là quảng cáo của công ty (dùng 'sua' vì chủ ngữ là 'a empresa').
(Vị trí vocab_tab4_inline)